Thời gian hiện tại tại San Rafael, Argentina

Cờ Argentina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại San Rafael, Mendoza, Argentina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — San Rafael, Argentina

Đồng hồ trực tuyến — San Rafael

America/Argentina/Mendoza

Đồng hồ trực tuyến — San Rafael

San Rafael so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
San Rafael
--:--:--
America/Argentina/Mendoza · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại San Rafael Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là --:-- tại San Rafael, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của San Rafael
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
San Rafael
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của San Rafael Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại San Rafael
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho San Rafael

Mặt trời mọc và lặn tại San Rafael

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 52 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+27 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 14 giờ 28 phút 50 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 49 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
08:41–09:19 / 17:54–18:33
Blue hour
08:13–08:23 / 18:50–19:01
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
402.547 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại San Rafael

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại San Rafael

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại San Rafael, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Argentina/Mendoza

Giới thiệu về San Rafael, Argentina

-34.6153, -68.3324

Bản đồ

San Rafael là một trong các thành phố của Argentina, nằm ở Nam Mỹ. Dân số của San Rafael là 118.009 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Argentina.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Argentina
Thành phố San Rafael
ISO AR / ARG
Dân số 118.009
TLD .ar
Tiền tệ ARS — Peso
Tọa độ -34.6153, -68.3324

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Argentina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Buenos Aires America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Córdoba America/Argentina/Cordoba (—)
Corrientes America/Argentina/Cordoba (—)
Formosa America/Argentina/Cordoba (—)
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)
La Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mar del Plata America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Merlo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Neuquén America/Argentina/Salta (—)
Paraná America/Argentina/Cordoba (—)
Posadas America/Argentina/Cordoba (—)
Quilmes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Resistencia America/Argentina/Cordoba (—)
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)
Salta America/Argentina/Salta (—)
San Miguel de Tucumán America/Argentina/Tucuman (—)
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)
Santa Fe America/Argentina/Cordoba (—)
Santiago del Estero America/Argentina/Cordoba (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Argentina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bahía Blanca America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Berazategui America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Castelar America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Chimbas America/Argentina/San_Juan (—)
Cipolletti America/Argentina/Salta (—)
Gobernador Gálvez America/Argentina/Cordoba (—)
Goya America/Argentina/Cordoba (—)
Jose C. Paz America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Lomas de Zamora America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Luján America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Mendoza America/Argentina/Mendoza (—)
Mercedes America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Morón America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Orán America/Argentina/Salta (—)
Pergamino America/Argentina/Buenos_Aires (—)
Reconquista America/Argentina/Cordoba (—)
Río Gallegos America/Argentina/Rio_Gallegos (—)
Rosario America/Argentina/Cordoba (—)
San Justo America/Argentina/Buenos_Aires (—)
San Salvador de Jujuy America/Argentina/Jujuy (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở San Rafael?

Giờ địa phương hiện tại tại San Rafael được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

San Rafael thuộc múi giờ nào?

San Rafael sử dụng múi giờ America/Argentina/Mendoza.

Khi nào DST bắt đầu tại San Rafael?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại San Rafael?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của San Rafael là gì?

San Rafael còn được gọi là: San Rafael, San Rafaelis, Сан Рафаел, Сан-Рафаель, Сан-Рафаэль, სან-რაფაელი, סן רפאל, سان رافائل, سان رافائيل، مندوزا, سان رافايل, سان رافیل, ሳን ራፋኤል, सैन रैफेल, সান রাফায়েল, ਸੈਨ ਰਾਫੇਲ, サンラファエル, 聖拉斐爾.