Thời gian hiện tại tại Las Heras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Heras, Chihuahua, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Las Heras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Las Heras

America/Chihuahua

Đồng hồ trực tuyến — Las Heras

Las Heras so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Las Heras
--:--:--
America/Chihuahua · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Las Heras Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Las Heras, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Heras
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Las Heras
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Heras Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Heras
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Las Heras

Mặt trời mọc và lặn tại Las Heras

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 51 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 53 phút 16 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút 50 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
06:09–06:43 / 19:26–20:00
Blue hour
05:42–05:53 / 20:17–20:27
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
404.197 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Heras

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Heras

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Las Heras, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Chihuahua

Giới thiệu về Las Heras, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

27.5900, -105.3259

Bản đồ

Las Heras là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Las Heras là 6 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Las Heras
ISO MX / MEX
Dân số 6
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 27.5900, -105.3259

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (—)
Chihuahua City America/Chihuahua (—)
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)
Culiacán America/Mazatlan (—)
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)
Guadalajara America/Mexico_City (—)
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)
Hermosillo America/Hermosillo (—)
Iztapalapa America/Mexico_City (—)
León America/Mexico_City (—)
Mérida America/Merida (—)
Mexicali America/Tijuana (—)
Monterrey America/Monterrey (—)
Naucalpan America/Mexico_City (—)
Puebla City America/Mexico_City (—)
Querétaro City America/Mexico_City (—)
Tijuana America/Tijuana (—)
Zapopan America/Mexico_City (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agua Prieta America/Hermosillo (—)
Atlixco America/Mexico_City (—)
Benito Juarez America/Mexico_City (—)
Ciudad Mante America/Monterrey (—)
Coatzacoalcos America/Mexico_City (—)
Cuautitlán America/Mexico_City (—)
Fuentes del Valle America/Mexico_City (—)
Mazatlán America/Mazatlan (—)
Reynosa America/Matamoros (—)
San Cristóbal de las Casas America/Merida (—)
San Miguel de Cozumel America/Cancun (—)
Santa Cruz Xoxocotlán America/Mexico_City (—)
Tampico America/Monterrey (—)
Tapachula America/Merida (—)
Tepatitlán de Morelos America/Mexico_City (—)
Teziutlán America/Mexico_City (—)
Tonalá America/Mexico_City (—)
Túxpam de Rodríguez Cano America/Mexico_City (—)
Xico America/Mexico_City (—)
Zamora America/Mexico_City (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Heras?

Giờ địa phương hiện tại tại Las Heras được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Las Heras thuộc múi giờ nào?

Las Heras sử dụng múi giờ America/Chihuahua.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Heras?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Las Heras?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Las Heras là gì?

Las Heras còn được gọi là: Las Heras.