Thời gian hiện tại tại Länglingen, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Länglingen, Jämtland, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Länglingen, Jämtland, Thụy Điển Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Länglingen, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Länglingen

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Länglingen

Länglingen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Länglingen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Länglingen.
Länglingen
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Länglingen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Länglingen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Länglingen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Länglingen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Länglingen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Länglingen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Länglingen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Länglingen, Thụy Điển. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Stockholm và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Länglingen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 24 phút 55 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−378 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 20 giờ 45 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 4 giờ 23 phút 18 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 120° ĐĐN ↓ 240° TTN
Giờ vàng
07:28–08:47 / 14:33–15:53
Giờ xanh
06:36–06:56 / 16:24–16:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 4° B ↓ —
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Länglingen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Länglingen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Länglingen, Thụy Điển

63.6500, 15.6500

Bản đồ

Länglingen là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Länglingen
ISO SE / SWE
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 63.6500, 15.6500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Gothenburg Europe/Stockholm (—)—
Haninge Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Huddinge Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Södertälje Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—
Västerås Europe/Stockholm (—)—
Vaxjo Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Borlänge Europe/Stockholm (—)—
Danderyd Europe/Stockholm (—)—
Falun Europe/Stockholm (—)—
Huddinge Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Kristianstad Europe/Stockholm (—)—
Landskrona Europe/Stockholm (—)—
Lidingö Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Mölndal Europe/Stockholm (—)—
Motala Europe/Stockholm (—)—
Nyköping Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Täby Europe/Stockholm (—)—
Trollhättan Europe/Stockholm (—)—
Uddevalla Europe/Stockholm (—)—
Vallentuna Europe/Stockholm (—)—
Varberg Europe/Stockholm (—)—

Các quận và hạt của Jämtland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Länglingen?

Giờ địa phương hiện tại ở Länglingen là —.

Länglingen thuộc múi giờ nào?

Länglingen sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Länglingen?

Giờ mùa hè ở Länglingen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Länglingen?

Giờ mùa hè ở Länglingen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Länglingen, Thụy Điển