Thời gian hiện tại tại Kropyvnytske, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kropyvnytske, Kirovohrad, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kropyvnytske, Kirovohrad, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kropyvnytske, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Kropyvnytske

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Kropyvnytske

Kropyvnytske so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kropyvnytske
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kropyvnytske.
Kropyvnytske
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kropyvnytske —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kropyvnytske
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kropyvnytske
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kropyvnytske Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kropyvnytske
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kropyvnytske

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kropyvnytske

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kropyvnytske, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kropyvnytske

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 41 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−181 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 4 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
06:45–07:32 / 15:40–16:26
Giờ xanh
06:12–06:25 / 16:47–17:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.479 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kropyvnytske

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kropyvnytske

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kropyvnytske, Ukraina

48.1521, 31.7362

Bản đồ

Kropyvnytske là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kropyvnytske là 937 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Kropyvnytske
ISO UA / UKR
Dân số 937
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 48.1521, 31.7362

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)—
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)—
Cheremushky Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)—
Kamyanske Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Lisichansk Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Rivne Europe/Kyiv (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Ternopil Europe/Kyiv (—)—
Uzhhorod Europe/Kyiv (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kirovohrad

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Bobrynets Europe/Kyiv (—)—
Dolynska Europe/Kyiv (—)—
Hayvoron Europe/Kyiv (—)—
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Mala Vyska Europe/Kyiv (—)—
Novomyrhorod Europe/Kyiv (—)—
Novoukrayinka Europe/Kyiv (—)—
Oleksandriya Europe/Kyiv (—)—
Svitlovodsk Europe/Kyiv (—)—
Znamyanka Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Kirovohrad

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kropyvnytske?

Giờ địa phương hiện tại ở Kropyvnytske là —.

Kropyvnytske thuộc múi giờ nào?

Kropyvnytske sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Kropyvnytske?

Giờ mùa hè ở Kropyvnytske bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kropyvnytske?

Giờ mùa hè ở Kropyvnytske kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kropyvnytske là gì?

Kropyvnytske còn được gọi là: Beshbayraky, Beshboyeraki, Bezhbayraki, Kropyvnytske, Бешбайраки, Кропивницьке.

Thời gian hiện tại tại Kropyvnytske, Ukraina