Thời gian hiện tại tại Korraïti, Li-băng (Lebanon)

Cờ Li-băng (Lebanon)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Korraïti, Baalbek-Hermel Governorate, Li-băng (Lebanon), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Korraïti, Li-băng (Lebanon)

Đồng hồ trực tuyến — Korraïti

Asia/Beirut

Đồng hồ trực tuyến — Korraïti

Korraïti so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Korraïti
--:--:--
Asia/Beirut · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Korraïti Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Korraïti, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Korraïti
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Korraïti
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Korraïti Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Korraïti
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Korraïti

Mặt trời mọc và lặn tại Korraïti

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 23 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−32 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 26 phút 55 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
05:27–06:04 / 19:13–19:50
Blue hour
04:57–05:09 / 20:08–20:19
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 113° ESE ↓ 256° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.8 ng
Khoảng cách
397.889 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Korraïti

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Korraïti

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Korraïti

Cần điều chỉnh sau 114 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

20:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



22:00 23:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



21:00 20:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Korraïti, Li-băng (Lebanon)

34.2939, 36.3192

Bản đồ

Korraïti là một trong các thành phố của Li-băng (Lebanon), nằm ở Châu Á. Dân số của Korraïti là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Li-băng (Lebanon).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Li-băng (Lebanon)
Thành phố Korraïti
ISO LB / LBN
Dân số 0
TLD .lb
Tiền tệ LBP — Pound
Tọa độ 34.2939, 36.3192

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Li-băng (Lebanon)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aarsâl Asia/Beirut (—)
Aley Asia/Beirut (—)
Baalbek Asia/Beirut (—)
Batroûn Asia/Beirut (—)
Beirut Asia/Beirut (—)
Bsharri Asia/Beirut (—)
Byblos Asia/Beirut (—)
Chmistâr Asia/Beirut (—)
El Hermel Asia/Beirut (—)
Ghazieh Asia/Beirut (—)
Habboûch Asia/Beirut (—)
Jounieh Asia/Beirut (—)
Nabatiye et Tahta Asia/Beirut (—)
Naqoura Asia/Beirut (—)
Qana Asia/Beirut (—)
Sarafand Asia/Beirut (—)
Sidon Asia/Beirut (—)
Tripoli Asia/Beirut (—)
Tyre Asia/Beirut (—)
Zahle Asia/Beirut (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Li-băng (Lebanon)

9 / 9
Thành phố Thời gian
Aley Asia/Beirut (—)
Beirut Asia/Beirut (—)
Habboûch Asia/Beirut (—)
Jounieh Asia/Beirut (—)
Nabatiye et Tahta Asia/Beirut (—)
Sidon Asia/Beirut (—)
Tripoli Asia/Beirut (—)
Tyre Asia/Beirut (—)
Zahle Asia/Beirut (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Korraïti?

Giờ địa phương hiện tại tại Korraïti được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Korraïti thuộc múi giờ nào?

Korraïti sử dụng múi giờ Asia/Beirut.

Khi nào DST bắt đầu tại Korraïti?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Korraïti?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Korraïti là gì?

Korraïti còn được gọi là: Korraïti, Qirrayţah.