Thời gian hiện tại tại Kibaru, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kibaru, Kagoshima, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kibaru, Kagoshima, Nhật Bản Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kibaru, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Kibaru

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Kibaru

Kibaru so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kibaru
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kibaru.
Kibaru
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kibaru —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kibaru
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kibaru
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kibaru Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kibaru
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kibaru

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kibaru

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kibaru, Nhật Bản. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tokyo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kibaru

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−95 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 6 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 11 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:32–07:05 / 16:54–17:27
Giờ xanh
06:07–06:16 / 17:42–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
36%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.5 ng
Khoảng cách
376.950 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kibaru

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kibaru

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kibaru, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Kibaru, Nhật Bản

30.3722, 130.8654

Bản đồ

Kibaru là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Kibaru
ISO JP / JPN
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 30.3722, 130.8654

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuyama Asia/Tokyo (—)—
Higashiosaka Asia/Tokyo (—)—
Himeji Asia/Tokyo (—)—
Hirakata Asia/Tokyo (—)—
Kanazawa Asia/Tokyo (—)—
Kawaguchi Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kōtō City Asia/Tokyo (—)—
Machida Asia/Tokyo (—)—
Matsudo Asia/Tokyo (—)—
Matsuyama Asia/Tokyo (—)—
Nishinomiya Asia/Tokyo (—)—
Okayama Asia/Tokyo (—)—
Sagamihara Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Shizuoka Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Utsunomiya Asia/Tokyo (—)—
Yokosuka Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kagoshima

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aira Asia/Tokyo (—)—
Amami Asia/Tokyo (—)—
Hamanoichi Asia/Tokyo (—)—
Ibusuki Asia/Tokyo (—)—
Ichikikushikino Asia/Tokyo (—)—
Ijūin Asia/Tokyo (—)—
Izumi Asia/Tokyo (—)—
Kagoshima Asia/Tokyo (—)—
Kanoya Asia/Tokyo (—)—
Kaseda-shirakame Asia/Tokyo (—)—
Kirishima Asia/Tokyo (—)—
Kokubu-matsuki Asia/Tokyo (—)—
Kushikino Asia/Tokyo (—)—
Minamikyushu Asia/Tokyo (—)—
Minamisatsuma Asia/Tokyo (—)—
Naze Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Shibushi Asia/Tokyo (—)—
Soo Asia/Tokyo (—)—
Umeki Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Kagoshima

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kibaru?

Giờ địa phương hiện tại ở Kibaru là —.

Kibaru thuộc múi giờ nào?

Kibaru sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Kibaru?

Kibaru không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kibaru?

Kibaru không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kibaru là gì?

Kibaru còn được gọi là: Kibaru, 木原.

Thời gian hiện tại tại Kibaru, Nhật Bản