Thời gian hiện tại tại Hachiōji, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hachiōji, Tokyo, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Hachiōji, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Hachiōji

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Hachiōji

Hachiōji so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hachiōji
--:--:--
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hachiōji Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hachiōji, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hachiōji
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hachiōji
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hachiōji Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hachiōji
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hachiōji

Mặt trời mọc và lặn tại Hachiōji

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 32 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 34 phút 30 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 44 phút 35 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
04:29–05:07 / 18:24–19:02
Blue hour
03:59–04:11 / 19:20–19:32
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 238° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.9 ng
Khoảng cách
405.093 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hachiōji

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hachiōji

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hachiōji, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Hachiōji, Nhật Bản

35.6558, 139.3239

Bản đồ

Hachiōji là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Hachiōji là 579.355 người, chiếm khoảng ~0.5% tổng dân số của Nhật Bản.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Hachiōji
ISO JP / JPN
Dân số 579.355
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 35.6558, 139.3239

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)
Chiba Asia/Tokyo (—)
Fukuoka Asia/Tokyo (—)
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)
Hiroshima Asia/Tokyo (—)
Kawasaki Asia/Tokyo (—)
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)
Kobe Asia/Tokyo (—)
Kumamoto Asia/Tokyo (—)
Kyōto Asia/Tokyo (—)
Nagoya Asia/Tokyo (—)
Niigata Asia/Tokyo (—)
Osaka Asia/Tokyo (—)
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)
Saitama Asia/Tokyo (—)
Sakai Asia/Tokyo (—)
Sapporo Asia/Tokyo (—)
Sendai Asia/Tokyo (—)
Tokyo Asia/Tokyo (—)
Yokohama Asia/Tokyo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akiruno Asia/Tokyo (—)
Ama Asia/Tokyo (—)
Eniwa Asia/Tokyo (—)
Kesennuma Asia/Tokyo (—)
Kishiwada Asia/Tokyo (—)
Kitahiroshima Asia/Tokyo (—)
Maizuru Asia/Tokyo (—)
Matsutō Asia/Tokyo (—)
Miyakonojō Asia/Tokyo (—)
Nagasaki Asia/Tokyo (—)
Nishio Asia/Tokyo (—)
Odawara Asia/Tokyo (—)
Osaka Asia/Tokyo (—)
Ōtsu Asia/Tokyo (—)
Sekimachi Asia/Tokyo (—)
Shibata Asia/Tokyo (—)
Shiroi Asia/Tokyo (—)
Tagajō-shi Asia/Tokyo (—)
Tamana Asia/Tokyo (—)
Tsurugashima Asia/Tokyo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hachiōji?

Giờ địa phương hiện tại tại Hachiōji được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hachiōji thuộc múi giờ nào?

Hachiōji sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Hachiōji?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hachiōji?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hachiōji là gì?

Hachiōji còn được gọi là: 하치오지 시, Hachioji, Hachiōji, Hachiouji, Hačiodžis, Haĉioĝi, Hatiôzi, Hatiôzi-chhī, Хатиодзи, Хатіодзі, Хачиоджи, Хачиоџи, Ҳачиоҷи, هاتشيؤوجي, هاچی‌اوجی، توکیو, ہاچیوجی، ٹوکیو, ฮะชิโอจิ, 八王子, 八王子市.