Thời gian hiện tại tại Kasepää, Estonia

Cờ Estonia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kasepää, Tartu, Estonia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kasepää, Tartu, Estonia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kasepää, Estonia

Đồng hồ trực tuyến — Kasepää

Europe/Tallinn

Đồng hồ trực tuyến — Kasepää

Kasepää so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kasepää
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kasepää.
Kasepää
00:00:00
Europe/Tallinn · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kasepää —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kasepää
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kasepää
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kasepää Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kasepää
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kasepää

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kasepää

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kasepää, Estonia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Tallinn và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kasepää

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 18 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−295 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 20 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 18 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:14–08:15 / 15:33–16:33
Giờ xanh
06:32–06:48 / 16:59–17:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 52° ĐB ↓ 327° BTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kasepää

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kasepää

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kasepää, Estonia

58.5203, 27.2300

Bản đồ

Kasepää là một trong các thành phố của Estonia, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kasepää là 271 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Estonia
Thành phố Kasepää
ISO EE / EST
Dân số 271
TLD .ee
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 58.5203, 27.2300

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Haapsalu Europe/Tallinn (—)—
Jõgeva Europe/Tallinn (—)—
Jõhvi Europe/Tallinn (—)—
Keila Europe/Tallinn (—)—
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)—
Kuressaare Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Maardu Europe/Tallinn (—)—
Narva Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Rakvere Europe/Tallinn (—)—
Saue Europe/Tallinn (—)—
Sillamäe Europe/Tallinn (—)—
Tallinn Europe/Tallinn (—)—
Tartu Europe/Tallinn (—)—
Tori Europe/Tallinn (—)—
Valga Europe/Tallinn (—)—
Viljandi Europe/Tallinn (—)—
Võru Europe/Tallinn (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Estonia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Jõgeva Europe/Tallinn (—)—
Jüri Europe/Tallinn (—)—
Kadrina Europe/Tallinn (—)—
Kehra Europe/Tallinn (—)—
Keila Europe/Tallinn (—)—
Kohila Europe/Tallinn (—)—
Kohtla-Järve Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kunda Europe/Tallinn (—)—
Kuusalu Europe/Tallinn (—)—
Märjamaa Europe/Tallinn (—)—
Paide Europe/Tallinn (—)—
Pärnu Europe/Tallinn (—)—
Saku Europe/Tallinn (—)—
Sillamäe Europe/Tallinn (—)—
Sindi Europe/Tallinn (—)—
Tallinn Europe/Tallinn (—)—
Tõrva Europe/Tallinn (—)—
Türi Europe/Tallinn (—)—
Valga Europe/Tallinn (—)—

Các quận và hạt của Tartu

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kasepää?

Giờ địa phương hiện tại ở Kasepää là —.

Kasepää thuộc múi giờ nào?

Kasepää sử dụng múi giờ Europe/Tallinn.

Khi nào DST bắt đầu tại Kasepää?

Giờ mùa hè ở Kasepää bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kasepää?

Giờ mùa hè ở Kasepää kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kasepää là gì?

Kasepää còn được gọi là: Kasepää, Kasepya, Uus Kasepää, Vana-Kasepää.

Thời gian hiện tại tại Kasepää, Estonia