Thời gian hiện tại tại Karamjil, Hàn Quốc

Cờ Hàn Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Karamjil, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Karamjil, Hàn Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Karamjil

Asia/Seoul

Đồng hồ trực tuyến — Karamjil

Karamjil so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Karamjil
--:--:--
Asia/Seoul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Karamjil Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Karamjil, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Karamjil
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Karamjil
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Karamjil Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Karamjil
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Karamjil

Mặt trời mọc và lặn tại Karamjil

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 39 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 41 phút 51 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 37 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:06–05:45 / 19:07–19:45
Blue hour
04:35–04:47 / 20:04–20:16
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 124° SE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.8 ng
Khoảng cách
403.546 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Karamjil

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Karamjil

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Karamjil, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Seoul

Giới thiệu về Karamjil, Hàn Quốc

36.9253, 129.3855

Bản đồ

Karamjil là một trong các thành phố của Hàn Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Karamjil là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hàn Quốc.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Karamjil
ISO KR / KOR
Dân số 0
TLD .kr
Tiền tệ KRW — Won
Tọa độ 36.9253, 129.3855

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ansan-si Asia/Seoul (—)
Anyang-si Asia/Seoul (—)
Bucheon-si Asia/Seoul (—)
Busan Asia/Seoul (—)
Changwon Asia/Seoul (—)
Cheonan Asia/Seoul (—)
Cheongju-si Asia/Seoul (—)
Daejeon Asia/Seoul (—)
Đại Khâu Asia/Seoul (—)
Gimhae Asia/Seoul (—)
Goyang-si Asia/Seoul (—)
Gwangju Asia/Seoul (—)
Hwaseong-si Asia/Seoul (—)
Jeonju Asia/Seoul (—)
Nhân Xuyên Asia/Seoul (—)
Pohang Asia/Seoul (—)
Seongnam-si Asia/Seoul (—)
Seoul Asia/Seoul (—)
Suwon-si Asia/Seoul (—)
Ulsan Asia/Seoul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ansan-si Asia/Seoul (—)
Changnyeong Asia/Seoul (—)
Changwon Asia/Seoul (—)
Chinch'ŏn Asia/Seoul (—)
Chuncheon Asia/Seoul (—)
Gimcheon Asia/Seoul (—)
Gimpo-si Asia/Seoul (—)
Gwangju Asia/Seoul (—)
Gyeongju Asia/Seoul (—)
Hongch’ŏn Asia/Seoul (—)
Hwawŏn Asia/Seoul (—)
Jeongeup Asia/Seoul (—)
Naesŏ Asia/Seoul (—)
Namwon Asia/Seoul (—)
Seogwipo Asia/Seoul (—)
Seosan City Asia/Seoul (—)
Sinhyeon Asia/Seoul (—)
Wabu Asia/Seoul (—)
Wanju Asia/Seoul (—)
Yeoju Asia/Seoul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Karamjil?

Giờ địa phương hiện tại tại Karamjil được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Karamjil thuộc múi giờ nào?

Karamjil sử dụng múi giờ Asia/Seoul.

Khi nào DST bắt đầu tại Karamjil?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Karamjil?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Karamjil là gì?

Karamjil còn được gọi là: 가람질, Karamjil.