Thời gian hiện tại tại Kangding, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kangding, Tứ Xuyên, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kangding, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Kangding

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Kangding

Kangding so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kangding
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kangding Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là 00:00 tại Kangding, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kangding
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kangding
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kangding Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kangding
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kangding

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kangding

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kangding, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kangding

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 51 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−56 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 12 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
06:22–06:56 / 19:39–20:14
Giờ xanh
05:55–06:05 / 20:30–20:40
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 279° T
Độ chiếu sáng
11%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
3.1 ng
Khoảng cách
371.197 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kangding

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kangding

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kangding, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Kangding, Trung Quốc

30.0022, 101.9569

Bản đồ

Kangding là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Kangding là 100.000 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Trung Quốc.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Kangding
ISO CN / CHN
Dân số 100.000
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 30.0022, 101.9569

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)
Phố Đông Asia/Shanghai (—)
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)
Tây An Asia/Shanghai (—)
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)
Thành Đô Asia/Shanghai (—)
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)
Tô Châu Asia/Shanghai (—)
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)
Wuzhong Asia/Shanghai (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aoxi Asia/Shanghai (—)
Chenggu Asia/Shanghai (—)
Daye Asia/Shanghai (—)
Đông Dinh Asia/Shanghai (—)
Fengcheng Asia/Shanghai (—)
Fujin Asia/Shanghai (—)
Jiutai Asia/Shanghai (—)
Jizhou Asia/Shanghai (—)
Laohekou Asia/Shanghai (—)
Lianhe Asia/Shanghai (—)
Lingyuan Asia/Shanghai (—)
Longling County Asia/Shanghai (—)
Meihekou Asia/Shanghai (—)
Peicheng Asia/Shanghai (—)
Qaraqash Asia/Urumqi (—)
Qincheng Asia/Shanghai (—)
Tianzhuang Asia/Shanghai (—)
Vô Tích Asia/Shanghai (—)
Xigazê Asia/Shanghai (—)
Zhangjiachuan Asia/Shanghai (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kangding?

Giờ địa phương hiện tại ở Kangding là —.

Kangding thuộc múi giờ nào?

Kangding sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Kangding?

Kangding không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kangding?

Kangding không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kangding là gì?

Kangding còn được gọi là: Kangding, Кандин, Dardo, K'ang-ting, K'ang-ting-hsien, K'an-ting, Ta-chien-lu, Tachienlu, Tarchendo, Tatsienlu, Tatsientu, དར་མདོ།, 康定市.