Thời gian hiện tại tại Jāsim Khalīl, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jāsim Khalīl, Diyala, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jāsim Khalīl, Diyala, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jāsim Khalīl, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Jāsim Khalīl

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Jāsim Khalīl

Jāsim Khalīl so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jāsim Khalīl
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jāsim Khalīl.
Jāsim Khalīl
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jāsim Khalīl —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jāsim Khalīl
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jāsim Khalīl
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jāsim Khalīl Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jāsim Khalīl
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jāsim Khalīl

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jāsim Khalīl

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jāsim Khalīl, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jāsim Khalīl

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 39 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−106 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 24 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 53 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:23–06:58 / 16:27–17:02
Giờ xanh
05:57–06:07 / 17:18–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jāsim Khalīl

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jāsim Khalīl

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jāsim Khalīl, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Jāsim Khalīl, Iraq

33.9282, 45.0680

Bản đồ

Jāsim Khalīl là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Jāsim Khalīl
ISO IQ / IRQ
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 33.9282, 45.0680

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Az Zubayr Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)—
Kufa Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Qeładizê Asia/Baghdad (—)—
Ramadi Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Samawah Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—
Sumayl Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Diyala

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Khāliş Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Kifrī Asia/Baghdad (—)—
Mandalī Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Diyala

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jāsim Khalīl?

Giờ địa phương hiện tại ở Jāsim Khalīl là —.

Jāsim Khalīl thuộc múi giờ nào?

Jāsim Khalīl sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Jāsim Khalīl?

Jāsim Khalīl không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jāsim Khalīl?

Jāsim Khalīl không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Jāsim Khalīl là gì?

Jāsim Khalīl còn được gọi là: Jāsim Khalīl, جاسم خليل.

Thời gian hiện tại tại Jāsim Khalīl, Iraq