Thời gian hiện tại tại Jarimal, Hàn Quốc

Cờ Hàn Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jarimal, Gyeonggi-do, Hàn Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Jarimal, Hàn Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Jarimal

Asia/Seoul

Đồng hồ trực tuyến — Jarimal

Jarimal so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Jarimal
--:--:--
Asia/Seoul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Jarimal Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Jarimal, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jarimal
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Jarimal
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jarimal Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jarimal
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jarimal

Mặt trời mọc và lặn tại Jarimal

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 46 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−21 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 48 phút 1 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 50 giây
Sun azimuth
↑ 59° ENE ↓ 301° WNW
Golden hour
05:11–05:50 / 19:18–19:57
Blue hour
04:39–04:52 / 20:16–20:29
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 125° SE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
97%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.1 ng
Khoảng cách
406.245 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jarimal

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jarimal

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jarimal, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Seoul

Giới thiệu về Jarimal, Hàn Quốc

37.9502, 127.1805

Bản đồ

Jarimal là một trong các thành phố của Hàn Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Jarimal là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hàn Quốc.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Jarimal
ISO KR / KOR
Dân số 0
TLD .kr
Tiền tệ KRW — Won
Tọa độ 37.9502, 127.1805

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ansan-si Asia/Seoul (—)
Anyang-si Asia/Seoul (—)
Bucheon-si Asia/Seoul (—)
Busan Asia/Seoul (—)
Changwon Asia/Seoul (—)
Cheonan Asia/Seoul (—)
Cheongju-si Asia/Seoul (—)
Daejeon Asia/Seoul (—)
Đại Khâu Asia/Seoul (—)
Gimhae Asia/Seoul (—)
Goyang-si Asia/Seoul (—)
Gwangju Asia/Seoul (—)
Hwaseong-si Asia/Seoul (—)
Jeonju Asia/Seoul (—)
Nhân Xuyên Asia/Seoul (—)
Pohang Asia/Seoul (—)
Seongnam-si Asia/Seoul (—)
Seoul Asia/Seoul (—)
Suwon-si Asia/Seoul (—)
Ulsan Asia/Seoul (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anyang-si Asia/Seoul (—)
Bucheon-si Asia/Seoul (—)
Busan Asia/Seoul (—)
Buyeo Asia/Seoul (—)
Cheongju-si Asia/Seoul (—)
Chungju Asia/Seoul (—)
Geoje Asia/Seoul (—)
Gunpo Asia/Seoul (—)
Gunsan Asia/Seoul (—)
Guri-si Asia/Seoul (—)
Gyeongsan-si Asia/Seoul (—)
Hwasun Asia/Seoul (—)
Jeonju Asia/Seoul (—)
Koch'ang Asia/Seoul (—)
Kosong Asia/Seoul (—)
Osan Asia/Seoul (—)
Pyeongtaek-si Asia/Seoul (—)
Sangju Asia/Seoul (—)
Seoul Asia/Seoul (—)
Yeongju Asia/Seoul (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jarimal?

Giờ địa phương hiện tại tại Jarimal được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Jarimal thuộc múi giờ nào?

Jarimal sử dụng múi giờ Asia/Seoul.

Khi nào DST bắt đầu tại Jarimal?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Jarimal?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Jarimal là gì?

Jarimal còn được gọi là: 자리말, 자릿말, Charin-mal, Jarimal.