Thời gian hiện tại tại Itacajá, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Itacajá, Tocantins, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Itacajá, Tocantins, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Itacajá, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Itacajá

America/Araguaina

Đồng hồ trực tuyến — Itacajá

Itacajá so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Itacajá
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Itacajá.
Itacajá
00:00:00
America/Araguaina · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Itacajá —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Itacajá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Itacajá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Itacajá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Itacajá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Itacajá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Itacajá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Itacajá, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Araguaina và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Itacajá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 21 phút 3 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+27 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 36 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 38 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:44–06:12 / 17:37–18:05
Giờ xanh
05:23–05:31 / 18:18–18:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.1 ng
Khoảng cách
375.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Itacajá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Itacajá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Itacajá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Araguaina

Giới thiệu về Itacajá, Ba Tây (Bra-xin)

-8.3917, -47.7678

Bản đồ

Itacajá là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Itacajá là 6.969 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Itacajá
ISO BR / BRA
Dân số 6.969
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -8.3917, -47.7678

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São José do Rio Preto America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tocantins

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Araguaína America/Araguaina (—)—
Araguatins America/Araguaina (—)—
Colinas do Tocantins America/Araguaina (—)—
Dianópolis America/Araguaina (—)—
Formoso do Araguaia America/Araguaina (—)—
Goiatins America/Araguaina (—)—
Guaraí America/Araguaina (—)—
Gurupi America/Araguaina (—)—
Lagoa da Confusão America/Araguaina (—)—
Miracema do Tocantins America/Araguaina (—)—
Miranorte America/Araguaina (—)—
Palmas America/Araguaina (—)—
Paraíso do Tocantins America/Araguaina (—)—
Paranã America/Araguaina (—)—
Pedro Afonso America/Araguaina (—)—
Porto Nacional America/Araguaina (—)—
São Miguel do Tocantins America/Araguaina (—)—
Sítio Novo do Tocantins America/Araguaina (—)—
Taguatinga America/Araguaina (—)—
Tocantinópolis America/Araguaina (—)—

Các quận và hạt của Tocantins

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Itacajá?

Giờ địa phương hiện tại ở Itacajá là —.

Itacajá thuộc múi giờ nào?

Itacajá sử dụng múi giờ America/Araguaina.

Khi nào DST bắt đầu tại Itacajá?

Itacajá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Itacajá?

Itacajá không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Itacajá, Ba Tây (Bra-xin)