Thời gian hiện tại tại Taguatinga, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Taguatinga, Tocantins, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Taguatinga, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Taguatinga

America/Araguaina

Đồng hồ trực tuyến — Taguatinga

Taguatinga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Taguatinga
00:00:00
America/Araguaina · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Taguatinga Tối muộn
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không khuyến nghị
Hiện là 00:00 tại Taguatinga, Tối muộn.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Taguatinga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Taguatinga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Taguatinga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Taguatinga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Taguatinga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Taguatinga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Taguatinga, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Araguaina và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Taguatinga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 30 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+23 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 51 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 23 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:27–06:57 / 17:27–17:57
Giờ xanh
06:04–06:13 / 18:11–18:19
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
61%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
8.5 ng
Khoảng cách
400.469 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Taguatinga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Taguatinga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Taguatinga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Araguaina

Giới thiệu về Taguatinga, Ba Tây (Bra-xin)

-12.4039, -46.4361

Bản đồ

Taguatinga là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Taguatinga là 13.711 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Taguatinga
ISO BR / BRA
Dân số 13.711
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -12.4039, -46.4361

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Belém America/Belem (—)
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Campinas America/Sao_Paulo (—)
Campo Grande America/Campo_Grande (—)
Curitiba America/Sao_Paulo (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Goiânia America/Sao_Paulo (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Manaus America/Manaus (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)
Recife America/Recife (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Salvador America/Bahia (—)
São Luís America/Fortaleza (—)
São Paulo America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aracaju America/Maceio (—)
Belford Roxo America/Sao_Paulo (—)
Brasilia America/Sao_Paulo (—)
Cuiabá America/Cuiaba (—)
Feira de Santana America/Bahia (—)
Fortaleza America/Fortaleza (—)
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)
Joinville America/Sao_Paulo (—)
Londrina America/Sao_Paulo (—)
Maceió America/Maceio (—)
Mauá America/Sao_Paulo (—)
Natal America/Fortaleza (—)
Niterói America/Sao_Paulo (—)
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)
Santo André America/Sao_Paulo (—)
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)
Serra America/Sao_Paulo (—)
Teresina America/Fortaleza (—)
Uberlândia America/Sao_Paulo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Taguatinga?

Giờ địa phương hiện tại ở Taguatinga là —.

Taguatinga thuộc múi giờ nào?

Taguatinga sử dụng múi giờ America/Araguaina.

Khi nào DST bắt đầu tại Taguatinga?

Taguatinga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Taguatinga?

Taguatinga không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Taguatinga là gì?

Taguatinga còn được gọi là: Santa Maria, Santa Maria do Taguatinga.