Thời gian hiện tại tại Ishikari, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ishikari, Hokkaido, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ishikari, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Ishikari

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Ishikari

Ishikari so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ishikari
--:--:--
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ishikari Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ishikari, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ishikari
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ishikari
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ishikari Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ishikari
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ishikari

Mặt trời mọc và lặn tại Ishikari

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 22 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 33 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 56° NE ↓ 304° NW
Golden hour
03:55–04:39 / 18:35–19:18
Blue hour
03:20–03:34 / 19:40–19:54
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 235° SW
Độ chiếu sáng
87%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.3 ng
Khoảng cách
404.354 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ishikari

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ishikari

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ishikari, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Ishikari, Nhật Bản

43.2397, 141.3539

Bản đồ

Ishikari là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Ishikari là 58.755 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Nhật Bản.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Ishikari
ISO JP / JPN
Dân số 58.755
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 43.2397, 141.3539

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)
Chiba Asia/Tokyo (—)
Fukuoka Asia/Tokyo (—)
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)
Hiroshima Asia/Tokyo (—)
Kawasaki Asia/Tokyo (—)
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)
Kobe Asia/Tokyo (—)
Kumamoto Asia/Tokyo (—)
Kyōto Asia/Tokyo (—)
Nagoya Asia/Tokyo (—)
Niigata Asia/Tokyo (—)
Osaka Asia/Tokyo (—)
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)
Saitama Asia/Tokyo (—)
Sakai Asia/Tokyo (—)
Sapporo Asia/Tokyo (—)
Sendai Asia/Tokyo (—)
Tokyo Asia/Tokyo (—)
Yokohama Asia/Tokyo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akashi Asia/Tokyo (—)
Chiryū Asia/Tokyo (—)
Date Asia/Tokyo (—)
Fuji Asia/Tokyo (—)
Fujieda Asia/Tokyo (—)
Fukuroi Asia/Tokyo (—)
Hachiōji Asia/Tokyo (—)
Hannō Asia/Tokyo (—)
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)
Kōtari Asia/Tokyo (—)
Matsusaka Asia/Tokyo (—)
Mito Asia/Tokyo (—)
Mizusawa Asia/Tokyo (—)
Ōita Asia/Tokyo (—)
Ōmihachiman Asia/Tokyo (—)
Yaizu Asia/Tokyo (—)
Yao Asia/Tokyo (—)
Yawata Asia/Tokyo (—)
Yokosuka Asia/Tokyo (—)
Zama Asia/Tokyo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ishikari?

Giờ địa phương hiện tại tại Ishikari được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ishikari thuộc múi giờ nào?

Ishikari sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ishikari?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ishikari?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ishikari là gì?

Ishikari còn được gọi là: 이시카리 시, Ishikari, Isikari, İşikari, Isikari-chhī, JPISI, Исикари, Ишикари, Ісікарі, إشيكاري, ایشیکاری، هوکایدو, 石狩, 石狩市.