Thời gian hiện tại tại Irane, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Irane, Drâa-Tafilalet, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Irane, Drâa-Tafilalet, Ma-rốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Irane, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Irane

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Irane

Irane so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Irane
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Irane.
Irane
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Irane —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Irane
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Irane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Irane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Irane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Irane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Irane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Irane, Ma-rốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Casablanca và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Irane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 3 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−104 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 11 phút 57 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 5 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:28–08:02 / 17:59–18:32
Giờ xanh
07:03–07:13 / 18:47–18:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Irane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Irane

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Irane, Ma-rốc

31.4500, -4.2500

Bản đồ

Irane là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Irane
ISO MA / MAR
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 31.4500, -4.2500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)—
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)—
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)—
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)—
Casablanca Africa/Casablanca (—)—
El Jadida Africa/Casablanca (—)—
Fes Africa/Casablanca (—)—
Kenitra Africa/Casablanca (—)—
Khouribga Africa/Casablanca (—)—
Marrakesh Africa/Casablanca (—)—
Meknes Africa/Casablanca (—)—
Mohammedia Africa/Casablanca (—)—
Oujda Africa/Casablanca (—)—
Rabat Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Salé Africa/Casablanca (—)—
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)—
Tangier Africa/Casablanca (—)—
Temara Africa/Casablanca (—)—
Tétouan Africa/Casablanca (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)—
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)—
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)—
Berrechid Africa/Casablanca (—)—
Casablanca Africa/Casablanca (—)—
El Jadida Africa/Casablanca (—)—
El Kelaa des Srarhna Africa/Casablanca (—)—
Errachidia Africa/Casablanca (—)—
Essaouira Africa/Casablanca (—)—
Guercif Africa/Casablanca (—)—
Khouribga Africa/Casablanca (—)—
Ksar El Kebir Africa/Casablanca (—)—
Larache Africa/Casablanca (—)—
Lqoliaa Africa/Casablanca (—)—
Nador Africa/Casablanca (—)—
Oued Zem Africa/Casablanca (—)—
Oujda Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Salé Africa/Casablanca (—)—
Tangier Africa/Casablanca (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Drâa-Tafilalet

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Agdz Africa/Casablanca (—)—
Arfoud Africa/Casablanca (—)—
Boudenib Africa/Casablanca (—)—
Boumalne Dades Africa/Casablanca (—)—
Errachidia Africa/Casablanca (—)—
Goulmima Africa/Casablanca (—)—
Jorf Africa/Casablanca (—)—
Kelaat Mgouna Africa/Casablanca (—)—
Mhamid Africa/Casablanca (—)—
Moulay Ali Cherif Africa/Casablanca (—)—
Ouarzazate Africa/Casablanca (—)—
Reçani Africa/Casablanca (—)—
Rich Africa/Casablanca (—)—
Tabount Africa/Casablanca (—)—
Tinghir Africa/Casablanca (—)—
Zagora Africa/Casablanca (—)—

Các quận và hạt của Drâa-Tafilalet

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Irane?

Giờ địa phương hiện tại ở Irane là —.

Irane thuộc múi giờ nào?

Irane sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Irane?

Giờ mùa hè ở Irane bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Irane?

Giờ mùa hè ở Irane kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.

Các tên thay thế của Irane là gì?

Irane còn được gọi là: Irane, Jrana.

Thời gian hiện tại tại Irane, Ma-rốc