Thời gian hiện tại tại Ingongyi, Miến Điện (Myanmar)

Cờ Miến Điện (Myanmar)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ingongyi, Sagaing Region, Miến Điện (Myanmar), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ingongyi, Sagaing Region, Miến Điện (Myanmar) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ingongyi, Miến Điện (Myanmar)

Đồng hồ trực tuyến — Ingongyi

Asia/Yangon

Đồng hồ trực tuyến — Ingongyi

Ingongyi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ingongyi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ingongyi.
Ingongyi
00:00:00
Asia/Yangon · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ingongyi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ingongyi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ingongyi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ingongyi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ingongyi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ingongyi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ingongyi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ingongyi, Miến Điện (Myanmar). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yangon và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ingongyi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 20 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−71 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 33 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 43 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:15–06:46 / 17:05–17:36
Giờ xanh
05:52–06:01 / 17:50–17:59
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.540 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ingongyi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ingongyi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ingongyi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yangon

Giới thiệu về Ingongyi, Miến Điện (Myanmar)

23.0447, 94.4291

Bản đồ

Ingongyi là một trong các thành phố của Miến Điện (Myanmar), nằm ở Châu Á. Dân số của Ingongyi là 800 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Miến Điện (Myanmar)
Thành phố Ingongyi
ISO MM / MMR
Dân số 800
TLD .mm
Tiền tệ MMK — Kyat
Tọa độ 23.0447, 94.4291

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amarapura Asia/Yangon (—)—
Bago Asia/Yangon (—)—
Hlaingthaya Asia/Yangon (—)—
Insein Asia/Yangon (—)—
Kalemyo Asia/Yangon (—)—
Kēng Tung Asia/Yangon (—)—
Kyaukpyu Asia/Yangon (—)—
Mandalay Asia/Yangon (—)—
Mawlamyine Asia/Yangon (—)—
Meiktila Asia/Yangon (—)—
Mergui Asia/Yangon (—)—
Monywa Asia/Yangon (—)—
Mu-se Asia/Yangon (—)—
Myingyan Asia/Yangon (—)—
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (—)—
Pathein Asia/Yangon (—)—
Sittwe Asia/Yangon (—)—
Taunggyi Asia/Yangon (—)—
Yangon Asia/Yangon (—)—
Yawnghwe Asia/Yangon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Miến Điện (Myanmar)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bago Asia/Yangon (—)—
Chauk Asia/Yangon (—)—
Dawei Asia/Yangon (—)—
Kalaw Asia/Yangon (—)—
Kalemyo Asia/Yangon (—)—
Kēng Tung Asia/Yangon (—)—
Magway Asia/Yangon (—)—
Mawlamyine Asia/Yangon (—)—
Meiktila Asia/Yangon (—)—
Mingaladon Asia/Yangon (—)—
Mogok Asia/Yangon (—)—
Möng Yang Asia/Yangon (—)—
Mu-se Asia/Yangon (—)—
Myitkyina Asia/Yangon (—)—
Nay Pyi Taw Asia/Yangon (—)—
San Chaung Asia/Yangon (—)—
Set Ka Lay Asia/Yangon (—)—
Taikkyi Asia/Yangon (—)—
Taunggyi Asia/Yangon (—)—
Yawnghwe Asia/Yangon (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sagaing Region

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Indaw Asia/Yangon (—)—
Kanbalu Asia/Yangon (—)—
Katha Asia/Yangon (—)—
Kyauktan Asia/Yangon (—)—
Mawlaik Asia/Yangon (—)—
Sagaing Asia/Yangon (—)—
Shwebo Asia/Yangon (—)—
Tamu Asia/Yangon (—)—
Tatkon Asia/Yangon (—)—
Ye-u Asia/Yangon (—)—

Các quận và hạt của Sagaing Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ingongyi?

Giờ địa phương hiện tại ở Ingongyi là —.

Ingongyi thuộc múi giờ nào?

Ingongyi sử dụng múi giờ Asia/Yangon.

Khi nào DST bắt đầu tại Ingongyi?

Ingongyi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ingongyi?

Ingongyi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ingongyi là gì?

Ingongyi còn được gọi là: Ingongyi.

Thời gian hiện tại tại Ingongyi, Miến Điện (Myanmar)