Thời gian hiện tại tại Ḩişn Murād, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩişn Murād, Ta‘izz, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ḩişn Murād, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Ḩişn Murād

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Ḩişn Murād

Ḩişn Murād so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ḩişn Murād
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ḩişn Murād Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ḩişn Murād, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩişn Murād
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ḩişn Murād
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩişn Murād Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩişn Murād
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩişn Murād

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩişn Murād

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩişn Murād, Yemen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aden và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩişn Murād

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 43 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−28 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 52 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 22 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:50–06:20 / 18:04–18:34
Giờ xanh
05:28–05:37 / 18:47–18:56
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 119° ĐĐN ↓ 244° TTN
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
404.285 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩişn Murād

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩişn Murād

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩişn Murād, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Ḩişn Murād, Yemen

12.6774, 43.5031

Bản đồ

Ḩişn Murād là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩişn Murād là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Ḩişn Murād
ISO YE / YEM
Dân số 0
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 12.6774, 43.5031

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)
Aden Asia/Aden (—)
Al Bayda Asia/Aden (—)
Al Hudaydah Asia/Aden (—)
Ataq Asia/Aden (—)
Bājil Asia/Aden (—)
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)
Dhamar Asia/Aden (—)
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)
Hajjah Asia/Aden (—)
Ibb Asia/Aden (—)
Lahij Asia/Aden (—)
Mukalla Asia/Aden (—)
Sa'dah Asia/Aden (—)
Saḩar Asia/Aden (—)
Sanaa Asia/Aden (—)
Sayyān Asia/Aden (—)
Taiz Asia/Aden (—)
Yarīm Asia/Aden (—)
Zabīd Asia/Aden (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)
Aden Asia/Aden (—)
Al Ḩafrah Asia/Aden (—)
Al Hareed Asia/Aden (—)
Al Hazm Asia/Aden (—)
Al Madakisha Asia/Aden (—)
Al Madu Asia/Aden (—)
Al Makāwa‘ah Asia/Aden (—)
Al Qabyal Asia/Aden (—)
AL-khashā upper Asia/Aden (—)
Ghayl Bā Wazīr Asia/Aden (—)
Hajjah Asia/Aden (—)
Ibb Asia/Aden (—)
Kilmia Asia/Aden (—)
Ma'rib Asia/Aden (—)
Najd Al Tha'ub Asia/Aden (—)
Qalansīyah Asia/Aden (—)
Qaryat Al kudshi al Ra'inah Asia/Aden (—)
Sa'dah Asia/Aden (—)
Yarīm Asia/Aden (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩişn Murād?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩişn Murād là —.

Ḩişn Murād thuộc múi giờ nào?

Ḩişn Murād sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩişn Murād?

Ḩişn Murād không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩişn Murād?

Ḩişn Murād không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩişn Murād là gì?

Ḩişn Murād còn được gọi là: Ḩişn Murād.