Thời gian hiện tại tại Ḩijārah, Libya

Cờ Libya

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩijārah, Sabha District, Libya, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ḩijārah, Libya

Đồng hồ trực tuyến — Ḩijārah

Africa/Tripoli

Đồng hồ trực tuyến — Ḩijārah

Ḩijārah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ḩijārah
00:00:00
Africa/Tripoli · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ḩijārah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ḩijārah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩijārah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ḩijārah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩijārah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩijārah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩijārah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩijārah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩijārah, Libya. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Tripoli và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩijārah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 23 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−70 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 50 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:26–06:58 / 19:17–19:50
Giờ xanh
06:01–06:11 / 20:05–20:15
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 101° Đ ↓ 269° T
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
390.908 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩijārah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩijārah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩijārah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Tripoli

Giới thiệu về Ḩijārah, Libya

27.0230, 14.4564

Bản đồ

Ḩijārah là một trong các thành phố của Libya, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ḩijārah là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Libya
Thành phố Ḩijārah
ISO LY / LBY
Dân số 0
TLD .ly
Tiền tệ LYD — Dinar
Tọa độ 27.0230, 14.4564

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Libya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ajdabiya Africa/Tripoli (—)
Al Ajaylat Africa/Tripoli (—)
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)
Al Jadīd Africa/Tripoli (—)
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)
Al Khums Africa/Tripoli (—)
Al Marj Africa/Tripoli (—)
Az Zawiyah Africa/Tripoli (—)
Benghazi Africa/Tripoli (—)
Darnah Africa/Tripoli (—)
Janzūr Africa/Tripoli (—)
Misratah Africa/Tripoli (—)
Qaşr Bin Ghashīr Africa/Tripoli (—)
Sabha Africa/Tripoli (—)
Sirte Africa/Tripoli (—)
Tājūrā’ Africa/Tripoli (—)
Tobruk Africa/Tripoli (—)
Tripoli Africa/Tripoli (—)
Zawiya Africa/Tripoli (—)
Zliten Africa/Tripoli (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Libya

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al 'Aziziyah Africa/Tripoli (—)
Al Bayda' Africa/Tripoli (—)
Al Jawf Africa/Tripoli (—)
Al Jumayl Africa/Tripoli (—)
Al Khums Africa/Tripoli (—)
As Sawānī Africa/Tripoli (—)
Bani Walid Africa/Tripoli (—)
Gharyan Africa/Tripoli (—)
Janzūr Africa/Tripoli (—)
Msalātah Africa/Tripoli (—)
Murzuk Africa/Tripoli (—)
Qaryat Sulūq Africa/Tripoli (—)
Sabha Africa/Tripoli (—)
Şabrātah Africa/Tripoli (—)
Sirte Africa/Tripoli (—)
Şurmān Africa/Tripoli (—)
Tarhuna Africa/Tripoli (—)
Tripoli Africa/Tripoli (—)
Zintan Africa/Tripoli (—)
Zuwarah Africa/Tripoli (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩijārah?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩijārah là —.

Ḩijārah thuộc múi giờ nào?

Ḩijārah sử dụng múi giờ Africa/Tripoli.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩijārah?

Ḩijārah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩijārah?

Ḩijārah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩijārah là gì?

Ḩijārah còn được gọi là: Hagiára, Ḩijārah, الحجارة‎.