Thời gian hiện tại tại Hedared, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hedared, Västra Götaland, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hedared, Västra Götaland, Thụy Điển Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hedared, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Hedared

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Hedared

Hedared so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hedared
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hedared.
Hedared
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hedared —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hedared
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hedared
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hedared Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hedared
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hedared

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hedared

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hedared, Thụy Điển. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Stockholm và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hedared

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 52 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−291 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 7 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 30 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:56–08:53 / 16:52–17:49
Giờ xanh
07:16–07:32 / 18:14–18:29
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 121° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
76%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hedared

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hedared

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hedared

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hedared, Thụy Điển

57.8084, 12.7532

Bản đồ

Hedared là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hedared là 361 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Hedared
ISO SE / SWE
Dân số 361
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 57.8084, 12.7532

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Gothenburg Europe/Stockholm (—)—
Haninge Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Huddinge Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Södertälje Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—
Västerås Europe/Stockholm (—)—
Vaxjo Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Borlänge Europe/Stockholm (—)—
Danderyd Europe/Stockholm (—)—
Eskilstuna Europe/Stockholm (—)—
Falun Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Gothenburg Europe/Stockholm (—)—
Haninge Europe/Stockholm (—)—
Landskrona Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Östersund Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Solna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Sundbyberg Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Upplands Vasby Europe/Stockholm (—)—
Varberg Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Västra Götaland

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Alingsås Europe/Stockholm (—)—
Billdal Europe/Stockholm (—)—
Björlanda Europe/Stockholm (—)—
Falköping Europe/Stockholm (—)—
Kinna Europe/Stockholm (—)—
Kungälv Europe/Stockholm (—)—
Lerum Europe/Stockholm (—)—
Lidköping Europe/Stockholm (—)—
Mariestad Europe/Stockholm (—)—
Mölndal Europe/Stockholm (—)—
Mölnlycke Europe/Stockholm (—)—
Partille Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Stenungsund Europe/Stockholm (—)—
Trollhättan Europe/Stockholm (—)—
Uddevalla Europe/Stockholm (—)—
Vänersborg Europe/Stockholm (—)—
Västra Frölunda Europe/Stockholm (—)—

Các quận và hạt của Västra Götaland

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hedared?

Giờ địa phương hiện tại ở Hedared là —.

Hedared thuộc múi giờ nào?

Hedared sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Hedared?

Giờ mùa hè ở Hedared bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hedared?

Giờ mùa hè ở Hedared kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Hedared là gì?

Hedared còn được gọi là: Hedared, Хедаред, هدارد.

Thời gian hiện tại tại Hedared, Thụy Điển