Thời gian hiện tại tại Ḩayd ar Riyūd, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩayd ar Riyūd, Al Bayda, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḩayd ar Riyūd, Al Bayda, Yemen Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ḩayd ar Riyūd, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Ḩayd ar Riyūd

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Ḩayd ar Riyūd

Ḩayd ar Riyūd so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḩayd ar Riyūd
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḩayd ar Riyūd.
Ḩayd ar Riyūd
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḩayd ar Riyūd —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩayd ar Riyūd
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḩayd ar Riyūd
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩayd ar Riyūd Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩayd ar Riyūd
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩayd ar Riyūd

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩayd ar Riyūd

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩayd ar Riyūd, Yemen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aden và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩayd ar Riyūd

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−41 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 58 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 17 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:54–06:23 / 17:02–17:31
Giờ xanh
05:32–05:40 / 17:45–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩayd ar Riyūd

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩayd ar Riyūd

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩayd ar Riyūd, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Ḩayd ar Riyūd, Yemen

14.2118, 45.1107

Bản đồ

Ḩayd ar Riyūd là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩayd ar Riyūd là 8 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Ḩayd ar Riyūd
ISO YE / YEM
Dân số 8
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 14.2118, 45.1107

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)—
Aden Asia/Aden (—)—
Al Bayda Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Ataq Asia/Aden (—)—
Bājil Asia/Aden (—)—
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)—
Dhamar Asia/Aden (—)—
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Lahij Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Sa'dah Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Sanaa Asia/Aden (—)—
Sayyān Asia/Aden (—)—
Taiz Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—
Zabīd Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Danifah الدنفة Asia/Aden (—)—
Al Ḩafrah Asia/Aden (—)—
Al Hareed Asia/Aden (—)—
Al Hazm Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Al Madu Asia/Aden (—)—
Al Qabyal Asia/Aden (—)—
Ataq Asia/Aden (—)—
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Khimār Asia/Aden (—)—
Ma'rib Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Sayyān Asia/Aden (—)—
Shibam Asia/Aden (—)—
Suḩayl Shibām Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—
Zabīd Asia/Aden (—)—
Zinjibar Asia/Aden (—)—

Các quận và hạt của Al Bayda

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩayd ar Riyūd?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩayd ar Riyūd là —.

Ḩayd ar Riyūd thuộc múi giờ nào?

Ḩayd ar Riyūd sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩayd ar Riyūd?

Ḩayd ar Riyūd không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩayd ar Riyūd?

Ḩayd ar Riyūd không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩayd ar Riyūd là gì?

Ḩayd ar Riyūd còn được gọi là: Ḩayd ar Riyūd, حيد الريود.

Thời gian hiện tại tại Ḩayd ar Riyūd, Yemen