Thời gian hiện tại tại Ḩātamābād, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩātamābād, Markazi, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ḩātamābād, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Ḩātamābād

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Ḩātamābād

Ḩātamābād so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ḩātamābād
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ḩātamābād Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ḩātamābād, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩātamābād
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ḩātamābād
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩātamābād Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩātamābād
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩātamābād

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩātamābād

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩātamābād, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩātamābād

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 18 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−53 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 27 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 14 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
05:07–05:43 / 18:48–19:25
Giờ xanh
04:38–04:49 / 19:42–19:54
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
26.0 ng
Khoảng cách
362.380 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩātamābād

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩātamābād

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩātamābād, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Ḩātamābād, Iran

34.3977, 49.7595

Bản đồ

Ḩātamābād là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩātamābād là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iran.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Ḩātamābād
ISO IR / IRN
Dân số 0
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 34.3977, 49.7595

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)
Ahvāz Asia/Tehran (—)
Arak Asia/Tehran (—)
Ardabil Asia/Tehran (—)
Āzādshahr Asia/Tehran (—)
Eslamshahr Asia/Tehran (—)
Hamadan Asia/Tehran (—)
Isfahan Asia/Tehran (—)
Karaj Asia/Tehran (—)
Kerman Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mashhad Asia/Tehran (—)
Qom Asia/Tehran (—)
Rasht Asia/Tehran (—)
Shiraz Asia/Tehran (—)
Tabriz Asia/Tehran (—)
Tehran Asia/Tehran (—)
Urmia Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zahedan Asia/Tehran (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bandar-e Anzali Asia/Tehran (—)
Bojnourd Asia/Tehran (—)
Būkān Asia/Tehran (—)
Eslāmābād-e Gharb Asia/Tehran (—)
Gonbad-e Kāvūs Asia/Tehran (—)
Jahrom Asia/Tehran (—)
Kāzerūn Asia/Tehran (—)
Kermanshah Asia/Tehran (—)
Mahabad Asia/Tehran (—)
Mīnāb Asia/Tehran (—)
Mobārakeh Asia/Tehran (—)
Neyshabur Asia/Tehran (—)
Parand Asia/Tehran (—)
Sāveh Asia/Tehran (—)
Shahr-e Ṣadrā Asia/Tehran (—)
Shūshtar Asia/Tehran (—)
Torbat-e Ḩeydarīyeh Asia/Tehran (—)
Yasuj Asia/Tehran (—)
Yazd Asia/Tehran (—)
Zanjan Asia/Tehran (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩātamābād?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩātamābād là —.

Ḩātamābād thuộc múi giờ nào?

Ḩātamābād sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩātamābād?

Ḩātamābād không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩātamābād?

Ḩātamābād không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩātamābād là gì?

Ḩātamābād còn được gọi là: Ḩātamābād, حاتم آباد.