Thời gian hiện tại tại Ḩasan ‘Alī, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩasan ‘Alī, Tỉnh Al Anbar, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ḩasan ‘Alī, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Ḩasan ‘Alī

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Ḩasan ‘Alī

Ḩasan ‘Alī so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ḩasan ‘Alī
--:--:--
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ḩasan ‘Alī Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ḩasan ‘Alī, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩasan ‘Alī
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ḩasan ‘Alī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩasan ‘Alī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩasan ‘Alī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩasan ‘Alī

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩasan ‘Alī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 19 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−29 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 22 phút 10 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 16 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
04:59–05:36 / 18:42–19:19
Blue hour
04:31–04:42 / 19:36–19:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 118° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
16.9 ng
Khoảng cách
400.772 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩasan ‘Alī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩasan ‘Alī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩasan ‘Alī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Ḩasan ‘Alī, Iraq

33.4167, 43.6167

Bản đồ

Ḩasan ‘Alī là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩasan ‘Alī là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Iraq.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Ḩasan ‘Alī
ISO IQ / IRQ
Dân số 0
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 33.4167, 43.6167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)
Amarah Asia/Baghdad (—)
Baghdad Asia/Baghdad (—)
Basra Asia/Baghdad (—)
Duhok Asia/Baghdad (—)
Erbil Asia/Baghdad (—)
Hillah Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kut Asia/Baghdad (—)
Mosul Asia/Baghdad (—)
Najaf Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Sadr City Asia/Baghdad (—)
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)
Al Fāw Asia/Baghdad (—)
Al Ḩayy Asia/Baghdad (—)
Al-Qa'im Asia/Baghdad (—)
Al-Qāsim Asia/Baghdad (—)
Aş Şuwayrah Asia/Baghdad (—)
Baqubah Asia/Baghdad (—)
Fallujah Asia/Baghdad (—)
Halabja Asia/Baghdad (—)
Karbala Asia/Baghdad (—)
Kelar Asia/Baghdad (—)
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)
Kirkuk Asia/Baghdad (—)
Kufa Asia/Baghdad (—)
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)
Qeładizê Asia/Baghdad (—)
Samarra Asia/Baghdad (—)
Sīnah Asia/Baghdad (—)
Sumayl Asia/Baghdad (—)
Umm Qaşr Asia/Baghdad (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩasan ‘Alī?

Giờ địa phương hiện tại tại Ḩasan ‘Alī được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ḩasan ‘Alī thuộc múi giờ nào?

Ḩasan ‘Alī sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩasan ‘Alī?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩasan ‘Alī?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ḩasan ‘Alī là gì?

Ḩasan ‘Alī còn được gọi là: Ḩasan ‘Alī.