Thời gian hiện tại tại Hartagyugh, Armenia

Cờ Armenia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hartagyugh, Lori, Armenia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hartagyugh, Lori, Armenia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hartagyugh, Armenia

Đồng hồ trực tuyến — Hartagyugh

Asia/Yerevan

Đồng hồ trực tuyến — Hartagyugh

Hartagyugh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hartagyugh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hartagyugh.
Hartagyugh
00:00:00
Asia/Yerevan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hartagyugh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hartagyugh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hartagyugh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hartagyugh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hartagyugh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hartagyugh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hartagyugh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hartagyugh, Armenia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yerevan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hartagyugh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 14 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−137 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 6 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 14 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:39–08:19 / 17:14–17:54
Giờ xanh
07:11–07:22 / 18:12–18:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.194 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hartagyugh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hartagyugh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hartagyugh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yerevan

Giới thiệu về Hartagyugh, Armenia

40.8346, 44.0461

Bản đồ

Hartagyugh là một trong các thành phố của Armenia, nằm ở Châu Á. Dân số của Hartagyugh là 1.207 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Armenia
Thành phố Hartagyugh
ISO AM / ARM
Dân số 1.207
TLD .am
Tiền tệ AMD — Dram
Tọa độ 40.8346, 44.0461

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Armenia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abovyan Asia/Yerevan (—)—
Ararat Asia/Yerevan (—)—
Armavir Asia/Yerevan (—)—
Artashat Asia/Yerevan (—)—
Artik Asia/Yerevan (—)—
Ashtarak Asia/Yerevan (—)—
Charentsavan Asia/Yerevan (—)—
Dilijan Asia/Yerevan (—)—
Echmiadzin Asia/Yerevan (—)—
Gavar Asia/Yerevan (—)—
Goris Asia/Yerevan (—)—
Gyumri Asia/Yerevan (—)—
Hrazdan Asia/Yerevan (—)—
Ijevan Asia/Yerevan (—)—
Kapan Asia/Yerevan (—)—
Masis Asia/Yerevan (—)—
Sevan Asia/Yerevan (—)—
Spitak Asia/Yerevan (—)—
Vanadzor Asia/Yerevan (—)—
Yerevan Asia/Yerevan (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Armenia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abovyan Asia/Yerevan (—)—
Akhuryan Asia/Yerevan (—)—
Ararat Asia/Yerevan (—)—
Artashat Asia/Yerevan (—)—
Ashtarak Asia/Yerevan (—)—
Ayntap Asia/Yerevan (—)—
Berd Asia/Yerevan (—)—
Gavar Asia/Yerevan (—)—
Hoktember Asia/Yerevan (—)—
Kapan Asia/Yerevan (—)—
Masis Asia/Yerevan (—)—
Metsamor Asia/Yerevan (—)—
Nerkin Getashen Asia/Yerevan (—)—
Nor Geghi Asia/Yerevan (—)—
Nor Kharberd Asia/Yerevan (—)—
Vardenik Asia/Yerevan (—)—
Vardenis Asia/Yerevan (—)—
Vedi Asia/Yerevan (—)—
Yeghegnadzor Asia/Yerevan (—)—
Zolak'ar Asia/Yerevan (—)—

Các quận và hạt của Lori

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hartagyugh?

Giờ địa phương hiện tại ở Hartagyugh là —.

Hartagyugh thuộc múi giờ nào?

Hartagyugh sử dụng múi giờ Asia/Yerevan.

Khi nào DST bắt đầu tại Hartagyugh?

Hartagyugh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hartagyugh?

Hartagyugh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hartagyugh là gì?

Hartagyugh còn được gọi là: Hartagyugh, Артагюх, Հարթագյուղ, Ghaltakhchi, Hartagyux, Kaltakhchi, Калтахчи, Արտագյուղ, Ղալթախչի, Ղալթախջի.

Thời gian hiện tại tại Hartagyugh, Armenia