Thời gian hiện tại tại Ḩamrat Nāşir, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩamrat Nāşir, Raqqa, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamrat Nāşir, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamrat Nāşir

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamrat Nāşir

Ḩamrat Nāşir so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ḩamrat Nāşir
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ḩamrat Nāşir Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ḩamrat Nāşir, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩamrat Nāşir
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ḩamrat Nāşir
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩamrat Nāşir Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩamrat Nāşir
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 120 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Thứ Sáu, 1 tháng 5, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC+3

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩamrat Nāşir

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩamrat Nāşir, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩamrat Nāşir

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 21 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 286° TTB
Giờ vàng
05:45–06:20 / 18:32–19:07
Giờ xanh
05:18–05:29 / 19:23–19:34
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 237° TTN
Độ chiếu sáng
53%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
7.6 ng
Khoảng cách
402.235 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩamrat Nāşir

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩamrat Nāşir

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩamrat Nāşir, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Ḩamrat Nāşir, Syria

35.9156, 39.1675

Bản đồ

Ḩamrat Nāşir là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩamrat Nāşir là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Ḩamrat Nāşir
ISO SY / SYR
Dân số 0
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 35.9156, 39.1675

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)
Aleppo Asia/Damascus (—)
Damascus Asia/Damascus (—)
Daraa Asia/Damascus (—)
Dārayyā Asia/Damascus (—)
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)
Douma Asia/Damascus (—)
Hama Asia/Damascus (—)
Homs Asia/Damascus (—)
Idlib Asia/Damascus (—)
Jaramana Asia/Damascus (—)
Latakia Asia/Damascus (—)
Manbij Asia/Damascus (—)
Raqqa Asia/Damascus (—)
Salamiyah Asia/Damascus (—)
Tartus Asia/Damascus (—)
Yarmouk Asia/Damascus (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Quşayr Asia/Damascus (—)
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—)
As Safīrah Asia/Damascus (—)
Azaz Asia/Damascus (—)
Hama Asia/Damascus (—)
Ḩarastā Asia/Damascus (—)
Homs Asia/Damascus (—)
Idlib Asia/Damascus (—)
Irbin Asia/Damascus (—)
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)
Kafranbel Asia/Damascus (—)
Latakia Asia/Damascus (—)
Nawa Asia/Damascus (—)
Palmyra Asia/Damascus (—)
Raqqa Asia/Damascus (—)
Salamiyah Asia/Damascus (—)
Tādif Asia/Damascus (—)
Tallbīsah Asia/Damascus (—)
Yabrūd Asia/Damascus (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩamrat Nāşir?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩamrat Nāşir là —.

Ḩamrat Nāşir thuộc múi giờ nào?

Ḩamrat Nāşir sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩamrat Nāşir?

Ḩamrat Nāşir không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩamrat Nāşir?

Ḩamrat Nāşir không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩamrat Nāşir là gì?

Ḩamrat Nāşir còn được gọi là: Ḩamrat Nāşir, حمرة ناصر.