Thời gian hiện tại tại Ḩamīdābād, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩamīdābād, Qazvin Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḩamīdābād, Qazvin Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamīdābād, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamīdābād

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamīdābād

Ḩamīdābād so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḩamīdābād
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḩamīdābād.
Ḩamīdābād
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḩamīdābād —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩamīdābād
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḩamīdābād
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩamīdābād Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩamīdābād
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩamīdābād

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩamīdābād

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩamīdābād, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩamīdābād

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 33 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 38 phút
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút 17 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:36–07:12 / 16:33–17:09
Giờ xanh
06:09–06:19 / 17:26–17:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
16%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.7 ng
Khoảng cách
384.808 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩamīdābād

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩamīdābād

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩamīdābād, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Ḩamīdābād, Iran

36.2652, 50.1381

Bản đồ

Ḩamīdābād là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩamīdābād là 932 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Ḩamīdābād
ISO IR / IRN
Dân số 932
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 36.2652, 50.1381

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Borūjerd Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Qazvin Province

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Ābyek Asia/Tehran (—)—
Alvand Asia/Tehran (—)—
Asfarvarīn Asia/Tehran (—)—
Bīdestān Asia/Tehran (—)—
Eqbālīyeh Asia/Tehran (—)—
Moḩammadīyeh Asia/Tehran (—)—
Noşratābād Asia/Tehran (—)—
Qazvin Asia/Tehran (—)—
Shāl Asia/Tehran (—)—
Sharīfābād Asia/Tehran (—)—
Tākestān Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Qazvin Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩamīdābād?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩamīdābād là —.

Ḩamīdābād thuộc múi giờ nào?

Ḩamīdābād sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩamīdābād?

Ḩamīdābād không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩamīdābād?

Ḩamīdābād không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩamīdābād là gì?

Ḩamīdābād còn được gọi là: Ḩamīdābād, حميد آباد.

Thời gian hiện tại tại Ḩamīdābād, Iran