Thời gian hiện tại tại Ḩamdān, Iraq

Cờ Iraq

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩamdān, Diyala, Iraq, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḩamdān, Diyala, Iraq Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamdān, Iraq

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamdān

Asia/Baghdad

Đồng hồ trực tuyến — Ḩamdān

Ḩamdān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḩamdān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḩamdān.
Ḩamdān
00:00:00
Asia/Baghdad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḩamdān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩamdān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḩamdān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩamdān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩamdān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩamdān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩamdān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩamdān, Iraq. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Baghdad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩamdān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 45 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−111 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 26 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 52 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:20–06:56 / 16:31–17:06
Giờ xanh
05:55–06:05 / 17:22–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.353 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩamdān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩamdān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩamdān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Baghdad

Giới thiệu về Ḩamdān, Iraq

34.1331, 44.8586

Bản đồ

Ḩamdān là một trong các thành phố của Iraq, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iraq
Thành phố Ḩamdān
ISO IQ / IRQ
TLD .iq
Tiền tệ IQD — Dinar
Tọa độ 34.1331, 44.8586

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abū al-Kahṣīb Asia/Baghdad (—)—
Abu Ghraib Asia/Baghdad (—)—
Al Diwaniyah Asia/Baghdad (—)—
Al Madīnah Asia/Baghdad (—)—
Al Maḩmūdīyah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Baghdad Asia/Baghdad (—)—
Basra Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Erbil Asia/Baghdad (—)—
Hillah Asia/Baghdad (—)—
Karbala Asia/Baghdad (—)—
Kelar Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kut Asia/Baghdad (—)—
Mosul Asia/Baghdad (—)—
Najaf Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Sadr City Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iraq

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Fāw Asia/Baghdad (—)—
Al Hindīyah Asia/Baghdad (—)—
Al Qurnah Asia/Baghdad (—)—
Amarah Asia/Baghdad (—)—
Ash Sharqāt Asia/Baghdad (—)—
Ash Shaţrah Asia/Baghdad (—)—
Duhok Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Khasnahzān Asia/Baghdad (—)—
Kirkuk Asia/Baghdad (—)—
Kufa Asia/Baghdad (—)—
Nāḩiyat al Iskandarīyah Asia/Baghdad (—)—
Nasiriyah Asia/Baghdad (—)—
Qal‘at Sukkar Asia/Baghdad (—)—
Qeładizê Asia/Baghdad (—)—
Samarra Asia/Baghdad (—)—
Simele Asia/Baghdad (—)—
Sulaymaniyah Asia/Baghdad (—)—
Sumayl Asia/Baghdad (—)—
Umm Qaşr Asia/Baghdad (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Diyala

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Al Miqdādīyah Asia/Baghdad (—)—
Baqubah Asia/Baghdad (—)—
Khāliş Asia/Baghdad (—)—
Khānaqīn Asia/Baghdad (—)—
Kifrī Asia/Baghdad (—)—
Mandalī Asia/Baghdad (—)—

Các quận và hạt của Diyala

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩamdān?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩamdān là —.

Ḩamdān thuộc múi giờ nào?

Ḩamdān sử dụng múi giờ Asia/Baghdad.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩamdān?

Ḩamdān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩamdān?

Ḩamdān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩamdān là gì?

Ḩamdān còn được gọi là: Ḩamdān, حمدان.

Thời gian hiện tại tại Ḩamdān, Iraq