Thời gian hiện tại tại Ḩalfāyā, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩalfāyā, Hama, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḩalfāyā, Hama, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ḩalfāyā, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Ḩalfāyā

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Ḩalfāyā

Ḩalfāyā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḩalfāyā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḩalfāyā.
Ḩalfāyā
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḩalfāyā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩalfāyā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḩalfāyā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩalfāyā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩalfāyā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩalfāyā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩalfāyā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩalfāyā, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩalfāyā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 58 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 32 phút 16 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 46 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:48–07:23 / 17:11–17:46
Giờ xanh
06:22–06:32 / 18:02–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.9 ng
Khoảng cách
371.963 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩalfāyā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩalfāyā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩalfāyā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Ḩalfāyā, Syria

35.2601, 36.6058

Bản đồ

Ḩalfāyā là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩalfāyā là 23.403 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Ḩalfāyā
ISO SY / SYR
Dân số 23.403
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 35.2601, 36.6058

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—)—
An Nabk Asia/Damascus (—)—
As Safīrah Asia/Damascus (—)—
Babīlā Asia/Damascus (—)—
Baniyas Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Khan Shaykhun Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Ma‘arratmişrīn Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Maşyāf Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Saraqib Asia/Damascus (—)—
Suwayda Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hama

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Kafr Buhum Asia/Damascus (—)—
Kafr Zaytā Asia/Damascus (—)—
Maharda Asia/Damascus (—)—
Maşyāf Asia/Damascus (—)—
Mūrak Asia/Damascus (—)—
Şūrān Asia/Damascus (—)—
Ţayyibat al Imām Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Hama

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩalfāyā?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩalfāyā là —.

Ḩalfāyā thuộc múi giờ nào?

Ḩalfāyā sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩalfāyā?

Ḩalfāyā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩalfāyā?

Ḩalfāyā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩalfāyā là gì?

Ḩalfāyā còn được gọi là: Ḩalfāyā, Helfeya, حلفايا.

Thời gian hiện tại tại Ḩalfāyā, Syria