Thời gian hiện tại tại Hachijō, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hachijō, Tokyo, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Hachijō, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Hachijō

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Hachijō

Hachijō so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hachijō
--:--:--
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hachijō Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hachijō, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hachijō
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hachijō
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hachijō Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hachijō
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hachijō

Mặt trời mọc và lặn tại Hachijō

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 18 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−25 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 20 phút 30 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 57 phút 51 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 299° WNW
Golden hour
04:35–05:11 / 18:17–18:53
Blue hour
04:06–04:18 / 19:11–19:22
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.8 ng
Khoảng cách
403.546 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hachijō

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hachijō

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hachijō, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Hachijō, Nhật Bản

33.1028, 139.7788

Bản đồ

Hachijō là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Hachijō là 7.211 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nhật Bản.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Hachijō
ISO JP / JPN
Dân số 7.211
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 33.1028, 139.7788

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)
Chiba Asia/Tokyo (—)
Fukuoka Asia/Tokyo (—)
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)
Hiroshima Asia/Tokyo (—)
Kawasaki Asia/Tokyo (—)
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)
Kobe Asia/Tokyo (—)
Kumamoto Asia/Tokyo (—)
Kyōto Asia/Tokyo (—)
Nagoya Asia/Tokyo (—)
Niigata Asia/Tokyo (—)
Osaka Asia/Tokyo (—)
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)
Saitama Asia/Tokyo (—)
Sakai Asia/Tokyo (—)
Sapporo Asia/Tokyo (—)
Sendai Asia/Tokyo (—)
Tokyo Asia/Tokyo (—)
Yokohama Asia/Tokyo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aira Asia/Tokyo (—)
Chita Asia/Tokyo (—)
Ginowan Asia/Tokyo (—)
Gyōda Asia/Tokyo (—)
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)
Hanamaki Asia/Tokyo (—)
Hanyū Asia/Tokyo (—)
Iwakuni Asia/Tokyo (—)
Kashihara-shi Asia/Tokyo (—)
Kita-ku Asia/Tokyo (—)
Kiyose Asia/Tokyo (—)
Kochi Asia/Tokyo (—)
Kōshi Asia/Tokyo (—)
Kusatsu Asia/Tokyo (—)
Matsumoto Asia/Tokyo (—)
Numazu Asia/Tokyo (—)
Shimada Asia/Tokyo (—)
Tokuyama Asia/Tokyo (—)
Wako Asia/Tokyo (—)
Yanagawa Asia/Tokyo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hachijō?

Giờ địa phương hiện tại tại Hachijō được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hachijō thuộc múi giờ nào?

Hachijō sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Hachijō?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hachijō?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hachijō là gì?

Hachijō còn được gọi là: 八丈町.