Thời gian hiện tại tại Ḩabarūt, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩabarūt, Al Mahrah Governorate, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ḩabarūt, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Ḩabarūt

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Ḩabarūt

Ḩabarūt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ḩabarūt
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ḩabarūt Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ḩabarūt, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩabarūt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ḩabarūt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩabarūt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩabarūt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩabarūt

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḩabarūt

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḩabarūt, Yemen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aden và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩabarūt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 37 phút 31 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−53 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 9 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 5 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 77° ĐĐB ↓ 283° TTB
Giờ vàng
05:13–05:42 / 17:21–17:50
Giờ xanh
04:51–04:59 / 18:04–18:13
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
62%
Chòm sao
Nhân Mã
Tuổi
8.5 ng
Khoảng cách
404.055 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩabarūt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩabarūt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩabarūt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Ḩabarūt, Yemen

17.3043, 52.7387

Bản đồ

Ḩabarūt là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩabarūt là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Ḩabarūt
ISO YE / YEM
Dân số 0
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 17.3043, 52.7387

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)
Aden Asia/Aden (—)
Al Bayda Asia/Aden (—)
Al Hudaydah Asia/Aden (—)
Ataq Asia/Aden (—)
Bājil Asia/Aden (—)
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)
Dhamar Asia/Aden (—)
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)
Hajjah Asia/Aden (—)
Ibb Asia/Aden (—)
Lahij Asia/Aden (—)
Mukalla Asia/Aden (—)
Sa'dah Asia/Aden (—)
Saḩar Asia/Aden (—)
Sanaa Asia/Aden (—)
Sayyān Asia/Aden (—)
Taiz Asia/Aden (—)
Yarīm Asia/Aden (—)
Zabīd Asia/Aden (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Ḩaqīrah Asia/Aden (—)
Al Hareed Asia/Aden (—)
Al Jāhilī Asia/Aden (—)
Al Madakisha Asia/Aden (—)
Al Mahwit Asia/Aden (—)
AL-khashā Lower Asia/Aden (—)
Dhale Asia/Aden (—)
Hajjah Asia/Aden (—)
Jawf al Maqbābah Asia/Aden (—)
Khimār Asia/Aden (—)
Kilmia Asia/Aden (—)
Lahij Asia/Aden (—)
Mocha Asia/Aden (—)
Mukalla Asia/Aden (—)
Najd Al Tha'ub Asia/Aden (—)
Saḩar Asia/Aden (—)
Salābah Asia/Aden (—)
Sayyān Asia/Aden (—)
Yarīm Asia/Aden (—)
Zinjibar Asia/Aden (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩabarūt?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḩabarūt là —.

Ḩabarūt thuộc múi giờ nào?

Ḩabarūt sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩabarūt?

Ḩabarūt không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩabarūt?

Ḩabarūt không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḩabarūt là gì?

Ḩabarūt còn được gọi là: Ḩabarūt, Ḩabrūt, حبروت.