Thời gian hiện tại tại Grene, Đan Mạch

Cờ Đan Mạch

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grene, South Denmark, Đan Mạch, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grene, South Denmark, Đan Mạch Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grene, Đan Mạch

Đồng hồ trực tuyến — Grene

Europe/Copenhagen

Đồng hồ trực tuyến — Grene

Grene so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Grene
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Grene.
Grene
00:00:00
Europe/Copenhagen · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Grene —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grene
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Grene
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grene Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grene
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grene

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Grene

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Grene, Đan Mạch. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Grene

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 45 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−243 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 33 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 119° ĐĐN ↓ 241° TTN
Giờ vàng
07:44–08:44 / 15:30–16:29
Giờ xanh
07:03–07:19 / 16:55–17:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 122° ĐĐN ↓ 235° TN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.214 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grene

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grene

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grene, Đan Mạch

55.7216, 9.0654

Bản đồ

Grene là một trong các thành phố của Đan Mạch, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Đan Mạch
Thành phố Grene
ISO DK / DNK
TLD .dk
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 55.7216, 9.0654

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalborg Europe/Copenhagen (—)—
Aarhus Europe/Copenhagen (—)—
Avedøre Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Esbjerg Europe/Copenhagen (—)—
Frederiksberg Europe/Copenhagen (—)—
Greve Europe/Copenhagen (—)—
Hedensted Europe/Copenhagen (—)—
Herning Europe/Copenhagen (—)—
Horsens Europe/Copenhagen (—)—
Hørsholm Europe/Copenhagen (—)—
Hvidovre Europe/Copenhagen (—)—
Klinteby Frihed Europe/Copenhagen (—)—
Kolding Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Randers Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Silkeborg Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Đan Mạch

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albertslund Europe/Copenhagen (—)—
Allerød Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Ballerup Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Copenhagen Europe/Copenhagen (—)—
Elsinore Europe/Copenhagen (—)—
Glostrup Municipality Europe/Copenhagen (—)—
Haderslev Europe/Copenhagen (—)—
Hjørring Europe/Copenhagen (—)—
Køge Europe/Copenhagen (—)—
Næstved Europe/Copenhagen (—)—
Nykøbing Falster Europe/Copenhagen (—)—
Odense Europe/Copenhagen (—)—
Ringsted Europe/Copenhagen (—)—
Roskilde Europe/Copenhagen (—)—
Sønderborg Europe/Copenhagen (—)—
Svendborg Europe/Copenhagen (—)—
Taastrup Europe/Copenhagen (—)—
Vejle Europe/Copenhagen (—)—
Viborg Europe/Copenhagen (—)—
Viby J Europe/Copenhagen (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của South Denmark

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Aabenraa Europe/Copenhagen (—)—
Fredericia Europe/Copenhagen (—)—
Haderslev Europe/Copenhagen (—)—
Middelfart Europe/Copenhagen (—)—
Nyborg Europe/Copenhagen (—)—
Sønderborg Europe/Copenhagen (—)—
Svendborg Europe/Copenhagen (—)—
Tønder Europe/Copenhagen (—)—
Tranekær Europe/Copenhagen (—)—
Varde Europe/Copenhagen (—)—

Các quận và hạt của South Denmark

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grene?

Giờ địa phương hiện tại ở Grene là —.

Grene thuộc múi giờ nào?

Grene sử dụng múi giờ Europe/Copenhagen.

Khi nào DST bắt đầu tại Grene?

Giờ mùa hè ở Grene bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Grene?

Giờ mùa hè ở Grene kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Grene, Đan Mạch