Thời gian hiện tại tại Greencastle, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Cờ Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Greencastle, Ulster, Ireland (Ái Nhĩ Lan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Greencastle, Ulster, Ireland (Ái Nhĩ Lan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Greencastle, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

Đồng hồ trực tuyến — Greencastle

Europe/Dublin

Đồng hồ trực tuyến — Greencastle

Greencastle so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Greencastle
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Greencastle.
Greencastle
00:00:00
Europe/Dublin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Greencastle —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Greencastle
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Greencastle
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Greencastle Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Greencastle
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Greencastle

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Greencastle

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Greencastle, Ireland (Ái Nhĩ Lan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Dublin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Greencastle

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 9 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−247 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 25 phút 21 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 7 phút 27 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:36–08:32 / 15:49–16:45
Giờ xanh
06:57–07:12 / 17:10–17:24
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
32%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.9 ng
Khoảng cách
378.270 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Greencastle

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Greencastle

Không áp dụng — GMT

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Greencastle, Ireland (Ái Nhĩ Lan)

55.2000, -6.9833

Bản đồ

Greencastle là một trong các thành phố của Ireland (Ái Nhĩ Lan), nằm ở Châu Âu. Dân số của Greencastle là 817 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ireland (Ái Nhĩ Lan)
Thành phố Greencastle
ISO IE / IRL
Dân số 817
TLD .ie
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.2000, -6.9833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Balbriggan Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Carlow Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Douglas Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Droichead Nua Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Swords Europe/Dublin (—)—
Tallaght Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—
Waterford Europe/Dublin (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ireland (Ái Nhĩ Lan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Blanchardstown Europe/Dublin (—)—
Bray Europe/Dublin (—)—
Celbridge Europe/Dublin (—)—
Clondalkin Europe/Dublin (—)—
Clonmel Europe/Dublin (—)—
Cork Europe/Dublin (—)—
Drogheda Europe/Dublin (—)—
Dublin Europe/Dublin (—)—
Dún Laoghaire Europe/Dublin (—)—
Dundalk Europe/Dublin (—)—
Ennis Europe/Dublin (—)—
Finglas Europe/Dublin (—)—
Galway Europe/Dublin (—)—
Greystones Europe/Dublin (—)—
Kilkenny Europe/Dublin (—)—
Limerick Europe/Dublin (—)—
Navan Europe/Dublin (—)—
Sandyford Europe/Dublin (—)—
Swords Europe/Dublin (—)—
Tralee Europe/Dublin (—)—

Các quận và hạt của Ulster

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Greencastle?

Giờ địa phương hiện tại ở Greencastle là —.

Greencastle thuộc múi giờ nào?

Greencastle sử dụng múi giờ Europe/Dublin.

Khi nào DST bắt đầu tại Greencastle?

Giờ mùa hè ở Greencastle bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Greencastle?

Giờ mùa hè ở Greencastle kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Greencastle là gì?

Greencastle còn được gọi là: An Caisleán Nua, Greencastle.

Thời gian hiện tại tại Greencastle, Ireland (Ái Nhĩ Lan)