Thời gian hiện tại tại Grange, Australia (Úc)

Cờ Australia (Úc)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grange, South Australia, Australia (Úc), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Grange, South Australia, Australia (Úc) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Grange, Australia (Úc)

Đồng hồ trực tuyến — Grange

Australia/Adelaide

Đồng hồ trực tuyến — Grange

Grange so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grange
--:--:--
Australia/Adelaide · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grange Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Grange, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grange
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grange
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grange Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grange
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grange

Mặt trời mọc và lặn tại Grange

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 48 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+6 giây
Longest day
22 tháng 12, 2026 — 14 giờ 30 phút 25 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 9 giờ 48 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
07:24–08:03 / 16:33–17:12
Blue hour
06:55–07:06 / 17:30–17:40
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
71%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.745 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grange

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grange

Không áp dụng — GMT+9:30

Lần đổi giờ tiếp theo tại Grange

Cần điều chỉnh sau 102 ngày nữa thêm 1 giờ tiến.

17:30

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



16:30 17:30 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



16:30 15:30 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grange, Australia (Úc)

-34.9022, 138.4902

Bản đồ

Grange là một trong các thành phố của Australia (Úc), nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Grange là 5.759 người, chiếm khoảng ~0.02% tổng dân số của Australia (Úc).

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia (Úc)
Thành phố Grange
ISO AU / AUS
Dân số 5.759
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -34.9022, 138.4902

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (UTC+9:30)15:41:09
Ballarat Australia/Melbourne (UTC+10)16:11:09
Brisbane Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Cairns Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Canberra Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09
Central Coast Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09
Darwin Australia/Darwin (UTC+9:30)15:41:09
Geelong Australia/Melbourne (UTC+10)16:11:09
Gold Coast Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Hobart Australia/Hobart (UTC+10)16:11:09
Logan City Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Mackay Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Melbourne Australia/Melbourne (UTC+10)16:11:09
Newcastle Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09
Perth Australia/Perth (UTC+8)14:11:09
Sunshine Coast Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Sydney Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09
Toowoomba Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Townsville Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Wollongong Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia (Úc)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bendigo Australia/Melbourne (UTC+10)16:11:09
Brisbane Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Bunbury Australia/Perth (UTC+8)14:11:09
Bundaberg Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Canberra Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09
Central Coast Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09
Geelong Australia/Melbourne (UTC+10)16:11:09
Gold Coast Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Hobart Australia/Hobart (UTC+10)16:11:09
Launceston Australia/Hobart (UTC+10)16:11:09
Logan City Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Maitland Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09
Mandurah Australia/Perth (UTC+8)14:11:09
Melbourne Australia/Melbourne (UTC+10)16:11:09
Newcastle Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09
Perth Australia/Perth (UTC+8)14:11:09
Rockhampton Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Sunshine Coast Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Toowoomba Australia/Brisbane (UTC+10)16:11:09
Tuggeranong Administrative District Australia/Sydney (UTC+10)16:11:09

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grange?

Giờ địa phương hiện tại tại Grange được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Grange thuộc múi giờ nào?

Grange sử dụng múi giờ Australia/Adelaide.

Khi nào DST bắt đầu tại Grange?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Grange?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Grange là gì?

Grange còn được gọi là: AUGRZ, Grange, گرنج، استرالیای جنوبی, 嘉雲治.