Thời gian hiện tại tại Gragnano, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gragnano, Campania, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gragnano, Campania, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gragnano, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Gragnano

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Gragnano

Gragnano so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gragnano
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gragnano.
Gragnano
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gragnano —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gragnano
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gragnano
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gragnano Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gragnano
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gragnano

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gragnano

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gragnano, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gragnano

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 24 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−142 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 5 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 15 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:33–07:12 / 16:18–16:57
Giờ xanh
06:04–06:15 / 17:14–17:25
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
43%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.8 ng
Khoảng cách
374.637 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gragnano

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gragnano

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gragnano, Italia (Ý)

40.6891, 14.5204

Bản đồ

Gragnano là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Gragnano là 29.082 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Gragnano
ISO IT / ITA
Dân số 29.082
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 40.6891, 14.5204

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arezzo Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Foggia Europe/Rome (—)—
Forlì Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Novara Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Pisa Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Salerno Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Campania

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Acerra Europe/Rome (—)—
Afragola Europe/Rome (—)—
Aversa Europe/Rome (—)—
Benevento Europe/Rome (—)—
Caserta Europe/Rome (—)—
Casoria Europe/Rome (—)—
Castellammare di Stabia Europe/Rome (—)—
Cava Dè Tirreni Europe/Rome (—)—
Ercolano Europe/Rome (—)—
Fuorigrotta Europe/Rome (—)—
Giugliano in Campania Europe/Rome (—)—
Marano di Napoli Europe/Rome (—)—
Pianura Europe/Rome (—)—
Ponticelli Europe/Rome (—)—
Portici Europe/Rome (—)—
Pozzuoli Europe/Rome (—)—
Salerno Europe/Rome (—)—
Scafati Europe/Rome (—)—
Torre del Greco Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Campania

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gragnano?

Giờ địa phương hiện tại ở Gragnano là —.

Gragnano thuộc múi giờ nào?

Gragnano sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Gragnano?

Giờ mùa hè ở Gragnano bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gragnano?

Giờ mùa hè ở Gragnano kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gragnano là gì?

Gragnano còn được gọi là: Gragnano, Граньяно, グラニャーノ.

Thời gian hiện tại tại Gragnano, Italia (Ý)