Thời gian hiện tại tại Gōdo, Nhật Bản

Cờ Nhật Bản

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gōdo, Gifu, Nhật Bản, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gōdo, Gifu, Nhật Bản Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gōdo, Nhật Bản

Đồng hồ trực tuyến — Gōdo

Asia/Tokyo

Đồng hồ trực tuyến — Gōdo

Gōdo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gōdo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gōdo.
Gōdo
00:00:00
Asia/Tokyo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gōdo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gōdo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gōdo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gōdo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gōdo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gōdo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gōdo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gōdo, Nhật Bản. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tokyo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gōdo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 52 phút 20 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−121 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 33 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 45 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:11–06:46 / 16:28–17:03
Giờ xanh
05:44–05:54 / 17:19–17:29
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 304° TB
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
16.9 ng
Khoảng cách
364.656 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gōdo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gōdo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gōdo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tokyo

Giới thiệu về Gōdo, Nhật Bản

35.4167, 136.6000

Bản đồ

Gōdo là một trong các thành phố của Nhật Bản, nằm ở Châu Á. Dân số của Gōdo là 19.361 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Nhật Bản
Thành phố Gōdo
ISO JP / JPN
Dân số 19.361
TLD .jp
Tiền tệ JPY — Yen
Tọa độ 35.4167, 136.6000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aihara Asia/Tokyo (—)—
Chiba Asia/Tokyo (—)—
Fukuoka Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Hiroshima Asia/Tokyo (—)—
Kawasaki Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Nagoya Asia/Tokyo (—)—
Niigata Asia/Tokyo (—)—
Osaka Asia/Tokyo (—)—
Ōta-ku Asia/Tokyo (—)—
Saitama Asia/Tokyo (—)—
Sakai Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Sendai Asia/Tokyo (—)—
Tokyo Asia/Tokyo (—)—
Yokohama Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nhật Bản

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amagasaki Asia/Tokyo (—)—
Hamamatsu Asia/Tokyo (—)—
Himeji Asia/Tokyo (—)—
Kagoshima Asia/Tokyo (—)—
Kanazawa Asia/Tokyo (—)—
Katsushika-ku Asia/Tokyo (—)—
Kawaguchi Asia/Tokyo (—)—
Kitakyushu Asia/Tokyo (—)—
Kobe Asia/Tokyo (—)—
Kumamoto Asia/Tokyo (—)—
Kurashiki Asia/Tokyo (—)—
Kyōto Asia/Tokyo (—)—
Matsuyama Asia/Tokyo (—)—
Nishinomiya Asia/Tokyo (—)—
Okayama Asia/Tokyo (—)—
Sagamihara Asia/Tokyo (—)—
Sapporo Asia/Tokyo (—)—
Toyama Asia/Tokyo (—)—
Toyota Asia/Tokyo (—)—
Yokosuka Asia/Tokyo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gifu

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ena Asia/Tokyo (—)—
Gero Asia/Tokyo (—)—
Gifu Asia/Tokyo (—)—
Gujō Asia/Tokyo (—)—
Hashima Asia/Tokyo (—)—
Kaizu Asia/Tokyo (—)—
Kakamigahara Asia/Tokyo (—)—
Kani Asia/Tokyo (—)—
Minokamo Asia/Tokyo (—)—
Mizuho Asia/Tokyo (—)—
Mizunami Asia/Tokyo (—)—
Motosu Asia/Tokyo (—)—
Nakatsugawa Asia/Tokyo (—)—
Ōgaki Asia/Tokyo (—)—
Sekimachi Asia/Tokyo (—)—
Tajimi Asia/Tokyo (—)—
Takayama Asia/Tokyo (—)—
Tarui Asia/Tokyo (—)—
Toki Asia/Tokyo (—)—
Yamagata Asia/Tokyo (—)—

Các quận và hạt của Gifu

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gōdo?

Giờ địa phương hiện tại ở Gōdo là —.

Gōdo thuộc múi giờ nào?

Gōdo sử dụng múi giờ Asia/Tokyo.

Khi nào DST bắt đầu tại Gōdo?

Gōdo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gōdo?

Gōdo không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gōdo là gì?

Gōdo còn được gọi là: Gōdo, Gōdō-chō, Года, 神戸町.

Thời gian hiện tại tại Gōdo, Nhật Bản