Thời gian hiện tại tại Gandāb, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gandāb, Ilam Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gandāb, Ilam Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gandāb, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Gandāb

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Gandāb

Gandāb so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gandāb
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gandāb.
Gandāb
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gandāb —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gandāb
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gandāb
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gandāb Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gandāb
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gandāb

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gandāb

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gandāb, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gandāb

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 58 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−110 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 20 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 58 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:35–07:09 / 16:59–17:33
Giờ xanh
06:10–06:19 / 17:49–17:58
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.501 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gandāb

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gandāb

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gandāb, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Gandāb, Iran

33.0507, 47.2639

Bản đồ

Gandāb là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á. Dân số của Gandāb là 1.116 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Gandāb
ISO IR / IRN
Dân số 1.116
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 33.0507, 47.2639

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arak Asia/Tehran (—)—
Borūjerd Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Gorgan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Khorramabad Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Pākdasht Asia/Tehran (—)—
Qā’em Shahr Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sari Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Sīrjān Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ilam Province

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Ābdānān Asia/Tehran (—)—
Arkavaz Asia/Tehran (—)—
Darreh Shahr Asia/Tehran (—)—
Dehlorān Asia/Tehran (—)—
Eyvān Asia/Tehran (—)—
Īlām Asia/Tehran (—)—
Mehrān Asia/Tehran (—)—
Sarābleh Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Ilam Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gandāb?

Giờ địa phương hiện tại ở Gandāb là —.

Gandāb thuộc múi giờ nào?

Gandāb sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Gandāb?

Gandāb không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gandāb?

Gandāb không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Gandāb là gì?

Gandāb còn được gọi là: Gandāb, گنداب.

Thời gian hiện tại tại Gandāb, Iran