Thời gian hiện tại tại Galiwinku, Australia

Cờ Australia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Galiwinku, Lãnh thổ Bắc Úc, Australia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Galiwinku, Australia

Đồng hồ trực tuyến — Galiwinku

Australia/Darwin

Đồng hồ trực tuyến — Galiwinku

Galiwinku so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Galiwinku
00:00:00
Australia/Darwin · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Galiwinku Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Galiwinku, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Galiwinku
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Galiwinku
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Galiwinku Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Galiwinku
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Galiwinku

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Galiwinku

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Galiwinku, Australia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Australia/Darwin và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Galiwinku

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 28 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+16 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 50 phút 6 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 25 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:49–07:19 / 17:47–18:17
Giờ xanh
06:26–06:35 / 18:31–18:40
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
28.0 ng
Khoảng cách
359.148 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Galiwinku

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Galiwinku

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Galiwinku, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Australia/Darwin

Giới thiệu về Galiwinku, Australia

-12.0281, 135.5649

Bản đồ

Galiwinku là một trong các thành phố của Australia, nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Galiwinku là 2.182 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Australia.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Australia
Thành phố Galiwinku
ISO AU / AUS
Dân số 2.182
TLD .au
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -12.0281, 135.5649

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Australia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Brisbane Australia/Brisbane (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Canberra Australia/Sydney (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Geelong Australia/Melbourne (—)
Gold Coast Australia/Brisbane (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Melbourne Australia/Melbourne (—)
Newcastle Australia/Sydney (—)
Perth Australia/Perth (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Toowoomba Australia/Brisbane (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Australia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adelaide Australia/Adelaide (—)
Adelaide Hills Australia/Adelaide (—)
Ballarat Australia/Melbourne (—)
Bendigo Australia/Melbourne (—)
Bunbury Australia/Perth (—)
Bundaberg Australia/Brisbane (—)
Cairns Australia/Brisbane (—)
Caloundra Australia/Brisbane (—)
Central Coast Australia/Sydney (—)
Coffs Harbour Australia/Sydney (—)
Darwin Australia/Darwin (—)
Hobart Australia/Hobart (—)
Logan City Australia/Brisbane (—)
Mackay Australia/Brisbane (—)
Mandurah Australia/Perth (—)
Rockhampton Australia/Brisbane (—)
Sunshine Coast Australia/Brisbane (—)
Sydney Australia/Sydney (—)
Townsville Australia/Brisbane (—)
Wollongong Australia/Sydney (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Galiwinku?

Giờ địa phương hiện tại ở Galiwinku là —.

Galiwinku thuộc múi giờ nào?

Galiwinku sử dụng múi giờ Australia/Darwin.

Khi nào DST bắt đầu tại Galiwinku?

Galiwinku không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Galiwinku?

Galiwinku không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Galiwinku là gì?

Galiwinku còn được gọi là: Galiwinku.