Thời gian hiện tại tại Fossa, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fossa, Emilia-Romagna, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fossa, Emilia-Romagna, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fossa, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Fossa

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Fossa

Fossa so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Fossa
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Fossa.
Fossa
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Fossa —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fossa
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Fossa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fossa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fossa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fossa

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fossa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fossa, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fossa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 56 phút 46 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 32 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 248° TTN
Giờ vàng
07:00–07:43 / 16:14–16:57
Giờ xanh
06:29–06:41 / 17:16–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 98° Đ ↓ 258° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fossa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fossa

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fossa, Italia (Ý)

44.9230, 11.0236

Bản đồ

Fossa là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Fossa là 1.344 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Fossa
ISO IT / ITA
Dân số 1.344
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 44.9230, 11.0236

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Cagliari Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Foggia Europe/Rome (—)—
Forlì Europe/Rome (—)—
La Spezia Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Emilia-Romagna

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Carpi Europe/Rome (—)—
Casalecchio di Reno Europe/Rome (—)—
Cervia Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Faenza Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Forlì Europe/Rome (—)—
Formigine Europe/Rome (—)—
Imola Europe/Rome (—)—
Piacenza Europe/Rome (—)—
Ravenna Europe/Rome (—)—
Reggio Emilia Europe/Rome (—)—
Riccione Europe/Rome (—)—
Rimini Europe/Rome (—)—
Sassuolo Europe/Rome (—)—
Scandiano Europe/Rome (—)—
Vignola Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Emilia-Romagna

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fossa?

Giờ địa phương hiện tại ở Fossa là —.

Fossa thuộc múi giờ nào?

Fossa sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Fossa?

Giờ mùa hè ở Fossa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Fossa?

Giờ mùa hè ở Fossa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Fossa là gì?

Fossa còn được gọi là: Fossa.

Thời gian hiện tại tại Fossa, Italia (Ý)