Thời gian hiện tại tại FELDA Chini, Malaysia

Cờ Malaysia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại FELDA Chini, Pahang, Malaysia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

FELDA Chini, Pahang, Malaysia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — FELDA Chini, Malaysia

Đồng hồ trực tuyến — FELDA Chini

Asia/Kuala_Lumpur

Đồng hồ trực tuyến — FELDA Chini

FELDA Chini so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với FELDA Chini
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với FELDA Chini.
FELDA Chini
00:00:00
Asia/Kuala_Lumpur · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại FELDA Chini —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của FELDA Chini
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
FELDA Chini
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của FELDA Chini Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại FELDA Chini
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho FELDA Chini

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: FELDA Chini

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và FELDA Chini, Malaysia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Kuala_Lumpur và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại FELDA Chini

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 19 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 55 phút 47 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:51–07:19 / 18:24–18:52
Giờ xanh
06:30–06:38 / 19:05–19:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.0 ng
Khoảng cách
364.623 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại FELDA Chini

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại FELDA Chini

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại FELDA Chini, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Kuala_Lumpur

Giới thiệu về FELDA Chini, Malaysia

3.3746, 102.9434

Bản đồ

FELDA Chini là một trong các thành phố của Malaysia, nằm ở Châu Á. Dân số của FELDA Chini là 18.493 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Malaysia
Thành phố FELDA Chini
ISO MY / MYS
Dân số 18.493
TLD .my
Tiền tệ MYR — Ringgit
Tọa độ 3.3746, 102.9434

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malaysia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bukit Rahman Putra Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Ipoh Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Iskandar Puteri Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Johor Bahru Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Baru Subang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Larkin Lama Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Damansara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Kinabalu Asia/Kuching (—)—
Kota Kuala Muda Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Malacca Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pasir Gudang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Shah Alam Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malaysia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alor Star Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Bandar Utama Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Batu Caves Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kapar Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Klang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kluang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kota Bharu Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Lumpur Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuantan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Miri Asia/Kuching (—)—
Mukim Pulai Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pelentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Petaling Jaya Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Puchong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sandakan Asia/Kuching (—)—
Selayang Baru Utara Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sibu Asia/Kuching (—)—
Sungai Petani Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Taiping Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Tawau Asia/Kuching (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Pahang

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Bandar Tun Razak Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Bentong Town Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Bentung Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Jerantut Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Bukit Tinggi, Bentong Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kampung Perak Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Lipis Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Pahang Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Kuala Rompin Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Maran Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Mentakab Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Muadzam Shah Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Pekan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Raub Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Sungai Koyan Asia/Kuala_Lumpur (—)—
Temerluh Asia/Kuala_Lumpur (—)—

Các quận và hạt của Pahang

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở FELDA Chini?

Giờ địa phương hiện tại ở FELDA Chini là —.

FELDA Chini thuộc múi giờ nào?

FELDA Chini sử dụng múi giờ Asia/Kuala_Lumpur.

Khi nào DST bắt đầu tại FELDA Chini?

FELDA Chini không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại FELDA Chini?

FELDA Chini không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của FELDA Chini là gì?

FELDA Chini còn được gọi là: Chini.

Thời gian hiện tại tại FELDA Chini, Malaysia