Thời gian hiện tại tại Falcgrāve, Latvia

Cờ Latvia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Falcgrāve, Jelgava Municipality, Latvia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Falcgrāve, Jelgava Municipality, Latvia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Falcgrāve, Latvia

Đồng hồ trực tuyến — Falcgrāve

Europe/Riga

Đồng hồ trực tuyến — Falcgrāve

Falcgrāve so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Falcgrāve
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Falcgrāve.
Falcgrāve
00:00:00
Europe/Riga · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Falcgrāve —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Falcgrāve
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Falcgrāve
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Falcgrāve Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Falcgrāve
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Falcgrāve

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Falcgrāve

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Falcgrāve, Latvia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Riga và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Falcgrāve

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−263 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 46 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 48 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
07:39–08:38 / 15:39–16:39
Giờ xanh
06:58–07:13 / 17:04–17:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
377.976 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Falcgrāve

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Falcgrāve

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Falcgrāve, Latvia

56.6000, 23.5333

Bản đồ

Falcgrāve là một trong các thành phố của Latvia, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Latvia
Thành phố Falcgrāve
ISO LV / LVA
TLD .lv
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.6000, 23.5333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bauska Europe/Riga (—)—
Cēsis Europe/Riga (—)—
Daugavpils Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Jūrmala Europe/Riga (—)—
Kuldīga Europe/Riga (—)—
Liepāja Europe/Riga (—)—
Marupe Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Olaine Europe/Riga (—)—
Preiļi Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Tukums Europe/Riga (—)—
Valmiera Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Latvia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alūksne Europe/Riga (—)—
Iecava Europe/Riga (—)—
Jēkabpils Europe/Riga (—)—
Jelgava Europe/Riga (—)—
Kandava Europe/Riga (—)—
Kārsava Europe/Riga (—)—
Ķekava Europe/Riga (—)—
Lielvārde Europe/Riga (—)—
Limbaži Europe/Riga (—)—
Ludza Europe/Riga (—)—
Madona Europe/Riga (—)—
Ogre Europe/Riga (—)—
Rēzekne Europe/Riga (—)—
Riga Europe/Riga (—)—
Salaspils Europe/Riga (—)—
Saldus Europe/Riga (—)—
Sigulda Europe/Riga (—)—
Smiltene Europe/Riga (—)—
Talsi Europe/Riga (—)—
Ventspils Europe/Riga (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Falcgrāve?

Giờ địa phương hiện tại ở Falcgrāve là —.

Falcgrāve thuộc múi giờ nào?

Falcgrāve sử dụng múi giờ Europe/Riga.

Khi nào DST bắt đầu tại Falcgrāve?

Giờ mùa hè ở Falcgrāve bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Falcgrāve?

Giờ mùa hè ở Falcgrāve kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Falcgrāve là gì?

Falcgrāve còn được gọi là: Falcgrāves Muiža, Glūda, Gludas Muiža.

Thời gian hiện tại tại Falcgrāve, Latvia