Thời gian hiện tại tại Eslāmābād, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Eslāmābād, Alborz Province, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Eslāmābād, Alborz Province, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Eslāmābād, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Eslāmābād

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Eslāmābād

Eslāmābād so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Eslāmābād
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Eslāmābād.
Eslāmābād
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Eslāmābād —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Eslāmābād
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Eslāmābād
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Eslāmābād Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Eslāmābād
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Eslāmābād

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Eslāmābād

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Eslāmābād, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Eslāmābād

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−114 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 36 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 42 phút 48 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:35–07:11 / 16:31–17:07
Giờ xanh
06:08–06:18 / 17:24–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 260° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.265 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Eslāmābād

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Eslāmābād

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Eslāmābād, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Eslāmābād, Iran

35.9890, 50.4802

Bản đồ

Eslāmābād là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Eslāmābād
ISO IR / IRN
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 35.9890, 50.4802

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Āmol Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Babol Asia/Tehran (—)—
Bandar-Abbas Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Neyshabur Asia/Tehran (—)—
Qarchak Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alborz Province

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Eshtehārd Asia/Tehran (—)—
Garmdarreh Asia/Tehran (—)—
Hashtgerd Asia/Tehran (—)—
Kamālshahr Asia/Tehran (—)—
Moḩammad Shahr Asia/Tehran (—)—
Naz̧arābād Asia/Tehran (—)—
Shahr-e Jadīd-e Mehestan Asia/Tehran (—)—
Shahrak-e Mohandesī-ye Zerā‘ī Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Alborz Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Eslāmābād?

Giờ địa phương hiện tại ở Eslāmābād là —.

Eslāmābād thuộc múi giờ nào?

Eslāmābād sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Eslāmābād?

Eslāmābād không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Eslāmābād?

Eslāmābād không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Eslāmābād là gì?

Eslāmābād còn được gọi là: Eslāmābād, Yemān Jeleq, Yemān Jelūq, اسلام آباد, يمان جلق, يمان جلوق.

Thời gian hiện tại tại Eslāmābād, Iran