Thời gian hiện tại tại Erba, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Erba, Lombardy, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Erba, Lombardy, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Erba, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Erba

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Erba

Erba so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Erba
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Erba.
Erba
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Erba —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Erba
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Erba
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Erba Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Erba
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Erba

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Erba

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Erba, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Erba

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−178 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 43 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:57–07:39 / 16:33–17:15
Giờ xanh
06:26–06:38 / 17:34–17:46
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ 312° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.453 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Erba

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Erba

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Erba, Italia (Ý)

45.8088, 9.2261

Bản đồ

Erba là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Erba là 16.431 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Erba
ISO IT / ITA
Dân số 16.431
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.8088, 9.2261

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Acilia-Castel Fusano-Ostia Antica Europe/Rome (—)—
Alessandria Europe/Rome (—)—
Bari Europe/Rome (—)—
Barletta Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Mestre Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Perugia Europe/Rome (—)—
Pescara Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Salerno Europe/Rome (—)—
Trento Europe/Rome (—)—
Vicenza Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Lombardy

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bergamo Europe/Rome (—)—
Busto Arsizio Europe/Rome (—)—
Cinisello Balsamo Europe/Rome (—)—
Cologno Monzese Europe/Rome (—)—
Como Europe/Rome (—)—
Cremona Europe/Rome (—)—
Desio Europe/Rome (—)—
Gallarate Europe/Rome (—)—
Lecco Europe/Rome (—)—
Legnano Europe/Rome (—)—
Monza Europe/Rome (—)—
Paderno Dugnano Europe/Rome (—)—
Pavia Europe/Rome (—)—
Rho Europe/Rome (—)—
Seregno Europe/Rome (—)—
Sesto San Giovanni Europe/Rome (—)—
Varese Europe/Rome (—)—
Vigevano Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Lombardy

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Erba?

Giờ địa phương hiện tại ở Erba là —.

Erba thuộc múi giờ nào?

Erba sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Erba?

Giờ mùa hè ở Erba bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Erba?

Giờ mùa hè ở Erba kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Erba là gì?

Erba còn được gọi là: Erba, Herba, Incino, エルバ.

Thời gian hiện tại tại Erba, Italia (Ý)