Thời gian hiện tại tại Ennereta, Ethiopia

Cờ Ethiopia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ennereta, Amhara, Ethiopia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ennereta, Ethiopia

Đồng hồ trực tuyến — Ennereta

Africa/Addis_Ababa

Đồng hồ trực tuyến — Ennereta

Ennereta so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ennereta
00:00:00
Africa/Addis_Ababa · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ennereta Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ennereta, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ennereta
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ennereta
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ennereta Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ennereta
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ennereta

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ennereta

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ennereta, Ethiopia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ennereta

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 39 phút 19 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 44 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 31 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
06:15–06:45 / 18:25–18:54
Giờ xanh
05:52–06:01 / 19:08–19:17
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ennereta

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ennereta

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ennereta, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Addis_Ababa

Giới thiệu về Ennereta, Ethiopia

10.4167, 37.7500

Bản đồ

Ennereta là một trong các thành phố của Ethiopia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ennereta là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ethiopia
Thành phố Ennereta
ISO ET / ETH
Dân số 0
TLD .et
Tiền tệ ETB — Birr
Tọa độ 10.4167, 37.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ethiopia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Addis Ababa Africa/Addis_Ababa (—)
Ārabī Africa/Addis_Ababa (—)
Arba Minch Africa/Addis_Ababa (—)
Awasa Africa/Addis_Ababa (—)
Bahir Dar Africa/Addis_Ababa (—)
Bishoftu Africa/Addis_Ababa (—)
Dessie Africa/Addis_Ababa (—)
Dīla Africa/Addis_Ababa (—)
Dire Dawa Africa/Addis_Ababa (—)
Gonder Africa/Addis_Ababa (—)
Harar Africa/Addis_Ababa (—)
Hosa’ina Africa/Addis_Ababa (—)
Jijiga Africa/Addis_Ababa (—)
Jimma Africa/Addis_Ababa (—)
Mek'ele Africa/Addis_Ababa (—)
Nazrēt Africa/Addis_Ababa (—)
Nek’emtē Africa/Addis_Ababa (—)
Shashamane Africa/Addis_Ababa (—)
Sodo Africa/Addis_Ababa (—)
Warder Africa/Addis_Ababa (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ethiopia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alamata Africa/Addis_Ababa (—)
Arba Minch Africa/Addis_Ababa (—)
Āreka Africa/Addis_Ababa (—)
Āsosa Africa/Addis_Ababa (—)
Bishoftu Africa/Addis_Ababa (—)
Burayu Africa/Addis_Ababa (—)
Dessie Africa/Addis_Ababa (—)
Gambēla Africa/Addis_Ababa (—)
Gode Africa/Addis_Ababa (—)
Gununo Africa/Addis_Ababa (—)
Inda Silasē Africa/Addis_Ababa (—)
Irgalem Africa/Addis_Ababa (—)
K’olīto Africa/Addis_Ababa (—)
Kombolcha Africa/Addis_Ababa (—)
Mek’ī Africa/Addis_Ababa (—)
Nek’emtē Africa/Addis_Ababa (—)
Shashamane Africa/Addis_Ababa (—)
Warder Africa/Addis_Ababa (—)
Weldiya Africa/Addis_Ababa (—)
Ziway Africa/Addis_Ababa (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ennereta?

Giờ địa phương hiện tại ở Ennereta là —.

Ennereta thuộc múi giờ nào?

Ennereta sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa.

Khi nào DST bắt đầu tại Ennereta?

Ennereta không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ennereta?

Ennereta không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ennereta là gì?

Ennereta còn được gọi là: Ennerata, Ennereta.