Thời gian hiện tại tại El Venadito, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại El Venadito, Nuevo León, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — El Venadito, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — El Venadito

America/Monterrey

Đồng hồ trực tuyến — El Venadito

El Venadito so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
El Venadito
--:--:--
America/Monterrey · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại El Venadito Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại El Venadito, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của El Venadito
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
El Venadito
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của El Venadito Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại El Venadito
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho El Venadito

Mặt trời mọc và lặn tại El Venadito

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 43 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−17 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 44 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 32 phút 8 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:48–06:21 / 18:58–19:31
Blue hour
05:22–05:32 / 19:47–19:57
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 120° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
99%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.4 ng
Khoảng cách
404.197 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại El Venadito

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại El Venadito

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại El Venadito, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Monterrey

Giới thiệu về El Venadito, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

25.6849, -99.0313

Bản đồ

El Venadito là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của El Venadito là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố El Venadito
ISO MX / MEX
Dân số 0
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 25.6849, -99.0313

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (—)
Chihuahua City America/Chihuahua (—)
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)
Culiacán America/Mazatlan (—)
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)
Guadalajara America/Mexico_City (—)
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)
Hermosillo America/Hermosillo (—)
Iztapalapa America/Mexico_City (—)
León America/Mexico_City (—)
Mérida America/Merida (—)
Mexicali America/Tijuana (—)
Monterrey America/Monterrey (—)
Naucalpan America/Mexico_City (—)
Puebla City America/Mexico_City (—)
Querétaro City America/Mexico_City (—)
Tijuana America/Tijuana (—)
Zapopan America/Mexico_City (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agua Prieta America/Hermosillo (—)
Atlixco America/Mexico_City (—)
Benito Juarez America/Mexico_City (—)
Chilpancingo America/Mexico_City (—)
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)
Cuautitlán America/Mexico_City (—)
Iztapalapa America/Mexico_City (—)
León America/Mexico_City (—)
Mazatlán America/Mazatlan (—)
Minatitlán America/Mexico_City (—)
San Cristóbal de las Casas America/Merida (—)
Santa Cruz Xoxocotlán America/Mexico_City (—)
Tampico America/Monterrey (—)
Tapachula America/Merida (—)
Tepatitlán de Morelos America/Mexico_City (—)
Teziutlán America/Mexico_City (—)
Tonalá America/Mexico_City (—)
Túxpam de Rodríguez Cano America/Mexico_City (—)
Xico America/Mexico_City (—)
Zamora America/Mexico_City (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở El Venadito?

Giờ địa phương hiện tại tại El Venadito được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

El Venadito thuộc múi giờ nào?

El Venadito sử dụng múi giờ America/Monterrey.

Khi nào DST bắt đầu tại El Venadito?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại El Venadito?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của El Venadito là gì?

El Venadito còn được gọi là: El Venadito, El Venadito de Amado Cantú.