Thời gian hiện tại tại Dzirageuli, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Cờ Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dzirageuli, Racha-Lechkhumi and Kvemo Svaneti, Giê-oóc-gi-a (Georgia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dzirageuli, Racha-Lechkhumi and Kvemo Svaneti, Giê-oóc-gi-a (Georgia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dzirageuli, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

Đồng hồ trực tuyến — Dzirageuli

Asia/Tbilisi

Đồng hồ trực tuyến — Dzirageuli

Dzirageuli so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dzirageuli
--:--:--
Asia/Tbilisi · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dzirageuli Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dzirageuli, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dzirageuli
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dzirageuli
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dzirageuli Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dzirageuli
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dzirageuli

Mặt trời mọc và lặn tại Dzirageuli

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 18 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 18 phút 23 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 3 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 56° ENE ↓ 304° WNW
Golden hour
05:30–06:13 / 20:06–20:48
Blue hour
04:55–05:09 / 21:09–21:23
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dzirageuli

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dzirageuli

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dzirageuli, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tbilisi

Giới thiệu về Dzirageuli, Giê-oóc-gi-a (Georgia)

42.5331, 43.1391

Bản đồ

Dzirageuli là một trong các thành phố của Giê-oóc-gi-a (Georgia), nằm ở Châu Á. Dân số của Dzirageuli là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Giê-oóc-gi-a (Georgia).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Giê-oóc-gi-a (Georgia)
Thành phố Dzirageuli
ISO GE / GEO
Dân số 0
TLD .ge
Tiền tệ GEL — Lari
Tọa độ 42.5331, 43.1391

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akhalts'ikhe Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Batumi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Gardabani Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Gori Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
K'obulet'i Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Khashuri Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Kutaisi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Marneuli Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Ozurget'i Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Poti Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Rustavi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Samtredia Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Senaki Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Stantsiya Novyy Afon Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Sukhumi Europe/Moscow (UTC+3)19:16:56
Tbilisi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Telavi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Ts'khinvali Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Zestaponi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Zugdidi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Giê-oóc-gi-a (Georgia)

5 / 5
Thành phố Thời gian
Batumi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Kutaisi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Rustavi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56
Sukhumi Europe/Moscow (UTC+3)19:16:56
Tbilisi Asia/Tbilisi (UTC+4)20:16:56

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dzirageuli?

Giờ địa phương hiện tại tại Dzirageuli được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dzirageuli thuộc múi giờ nào?

Dzirageuli sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi.

Khi nào DST bắt đầu tại Dzirageuli?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dzirageuli?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dzirageuli là gì?

Dzirageuli còn được gọi là: Dzirageuli, ძირაგეული.