Thời gian hiện tại tại Domrīādān, Iran

Cờ Iran

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Domrīādān, Bushehr, Iran, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Domrīādān, Bushehr, Iran Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Domrīādān, Iran

Đồng hồ trực tuyến — Domrīādān

Asia/Tehran

Đồng hồ trực tuyến — Domrīādān

Domrīādān so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Domrīādān
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Domrīādān.
Domrīādān
00:00:00
Asia/Tehran · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Domrīādān —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Domrīādān
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Domrīādān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Domrīādān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Domrīādān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Domrīādān

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Domrīādān

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Domrīādān, Iran. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Tehran và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Domrīādān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 55 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−86 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 59 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 18 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:20–06:53 / 16:42–17:15
Giờ xanh
05:56–06:05 / 17:31–17:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 261° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.265 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Domrīādān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Domrīādān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Domrīādān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Tehran

Giới thiệu về Domrīādān, Iran

28.8416, 51.2842

Bản đồ

Domrīādān là một trong các thành phố của Iran, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Iran
Thành phố Domrīādān
ISO IR / IRN
TLD .ir
Tiền tệ IRR — Rial
Tọa độ 28.8416, 51.2842

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ābādān Asia/Tehran (—)—
Ahvāz Asia/Tehran (—)—
Arak Asia/Tehran (—)—
Ardabil Asia/Tehran (—)—
Āzādshahr Asia/Tehran (—)—
Eslamshahr Asia/Tehran (—)—
Hamadan Asia/Tehran (—)—
Isfahan Asia/Tehran (—)—
Karaj Asia/Tehran (—)—
Kerman Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Mashhad Asia/Tehran (—)—
Qom Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Shiraz Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Tehran Asia/Tehran (—)—
Urmia Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zahedan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iran

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Āmol Asia/Tehran (—)—
Birjand Asia/Tehran (—)—
Dezful Asia/Tehran (—)—
Golestān Asia/Tehran (—)—
Kermanshah Asia/Tehran (—)—
Khorramabad Asia/Tehran (—)—
Khorramshahr Asia/Tehran (—)—
Marāgheh Asia/Tehran (—)—
Najafābād Asia/Tehran (—)—
Nasimshahr Asia/Tehran (—)—
Nazarabad Asia/Tehran (—)—
Rasht Asia/Tehran (—)—
Sanandaj Asia/Tehran (—)—
Sāveh Asia/Tehran (—)—
Shahrīār Asia/Tehran (—)—
Tabriz Asia/Tehran (—)—
Three Castles Asia/Tehran (—)—
Varāmīn Asia/Tehran (—)—
Yazd Asia/Tehran (—)—
Zanjan Asia/Tehran (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bushehr

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
‘Ālī Shahr Asia/Tehran (—)—
Āb Pakhsh Asia/Tehran (—)—
Ahram Asia/Tehran (—)—
Banak Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Deylam Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Deyr Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Genāveh Asia/Tehran (—)—
Bandar-e Kangān Asia/Tehran (—)—
Borāzjān Asia/Tehran (—)—
Bushehr Asia/Tehran (—)—
Choghādak Asia/Tehran (—)—
Jam Asia/Tehran (—)—
Kākī Asia/Tehran (—)—
Khūrmūj Asia/Tehran (—)—
Makū Asia/Tehran (—)—
Vaḩdattīyeh Asia/Tehran (—)—

Các quận và hạt của Bushehr

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Domrīādān?

Giờ địa phương hiện tại ở Domrīādān là —.

Domrīādān thuộc múi giờ nào?

Domrīādān sử dụng múi giờ Asia/Tehran.

Khi nào DST bắt đầu tại Domrīādān?

Domrīādān không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Domrīādān?

Domrīādān không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Domrīādān là gì?

Domrīādān còn được gọi là: Deh Mardū, Dehmīrdān, Dom Reydān, Domrīādān, Domrū Bādān, Domrūbāhdān, Dom Rūbāh Dān, دُمرو بادان, دمروباه دان, دُم روباه دان.

Thời gian hiện tại tại Domrīādān, Iran