Thời gian hiện tại tại Ḏigri, Djibouti

Cờ Djibouti

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḏigri, Ali Sabieh, Djibouti, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ḏigri, Djibouti

Đồng hồ trực tuyến — Ḏigri

Africa/Djibouti

Đồng hồ trực tuyến — Ḏigri

Ḏigri so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ḏigri
00:00:00
Africa/Djibouti · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ḏigri Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ḏigri, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḏigri
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ḏigri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḏigri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḏigri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḏigri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḏigri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḏigri, Djibouti. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Djibouti và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḏigri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 40 phút 39 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−23 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:54–06:24 / 18:05–18:35
Giờ xanh
05:32–05:40 / 18:49–18:57
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 110° ĐĐN ↓ 245° TTN
Độ chiếu sáng
68%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
402.685 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḏigri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḏigri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḏigri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Djibouti

Giới thiệu về Ḏigri, Djibouti

11.2975, 42.8533

Bản đồ

Ḏigri là một trong các thành phố của Djibouti, nằm ở Châu Phi. Dân số của Ḏigri là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Djibouti
Thành phố Ḏigri
ISO DJ / DJI
Dân số 0
TLD .dj
Tiền tệ DJF — Franc
Tọa độ 11.2975, 42.8533

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Djibouti

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Ali ‘Addé Africa/Djibouti (—)
‘As ‘Êla Africa/Djibouti (—)
Ali Sabih Africa/Djibouti (—)
Arta Africa/Djibouti (—)
Damêrdjôg Africa/Djibouti (—)
Dasbiyo Africa/Djibouti (—)
Dikhil Africa/Djibouti (—)
Djibouti Africa/Djibouti (—)
Dorra Africa/Djibouti (—)
Gâlâfi Africa/Djibouti (—)
Goubétto Africa/Djibouti (—)
Holhol Africa/Djibouti (—)
Khôr Angar Africa/Djibouti (—)
Médého Africa/Djibouti (—)
Obock Africa/Djibouti (—)
Ouê‘a Africa/Djibouti (—)
Randa Africa/Djibouti (—)
Tadjoura Africa/Djibouti (—)
Waddi Africa/Djibouti (—)
Yoboki Africa/Djibouti (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Djibouti

20 / 20
Thành phố Thời gian
‘Ali ‘Addé Africa/Djibouti (—)
‘As ‘Êla Africa/Djibouti (—)
Airolaf Africa/Djibouti (—)
Ali Oune Africa/Djibouti (—)
Ali Sabih Africa/Djibouti (—)
Anaba Africa/Djibouti (—)
Assa Hougoud Africa/Djibouti (—)
Chabelley Africa/Djibouti (—)
Damêrdjôg Africa/Djibouti (—)
Djibouti Africa/Djibouti (—)
Dorra Africa/Djibouti (—)
Doudoub Bolole Africa/Djibouti (—)
Goubétto Africa/Djibouti (—)
Guelile Africa/Djibouti (—)
Holhol Africa/Djibouti (—)
Loyada Africa/Djibouti (—)
Médého Africa/Djibouti (—)
Obock Africa/Djibouti (—)
Tadjoura Africa/Djibouti (—)
Waddi Africa/Djibouti (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḏigri?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḏigri là —.

Ḏigri thuộc múi giờ nào?

Ḏigri sử dụng múi giờ Africa/Djibouti.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḏigri?

Ḏigri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḏigri?

Ḏigri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḏigri là gì?

Ḏigri còn được gọi là: Ḏigri, Ḏikri.