Thời gian hiện tại tại Ḏigri, Djibouti

Cờ Djibouti

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḏigri, Ali Sabieh, Djibouti, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ḏigri, Ali Sabieh, Djibouti Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ḏigri, Djibouti

Đồng hồ trực tuyến — Ḏigri

Africa/Djibouti

Đồng hồ trực tuyến — Ḏigri

Ḏigri so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ḏigri
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ḏigri.
Ḏigri
00:00:00
Africa/Djibouti · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ḏigri —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḏigri
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ḏigri
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḏigri Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḏigri
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḏigri

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ḏigri

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ḏigri, Djibouti. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Djibouti và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ḏigri

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 42 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−31 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:00–06:29 / 17:14–17:43
Giờ xanh
05:39–05:47 / 17:56–18:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 76° ĐĐB ↓ 281° T
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.7 ng
Khoảng cách
377.829 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḏigri

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḏigri

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḏigri, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Djibouti

Giới thiệu về Ḏigri, Djibouti

11.2975, 42.8533

Bản đồ

Ḏigri là một trong các thành phố của Djibouti, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Djibouti
Thành phố Ḏigri
ISO DJ / DJI
TLD .dj
Tiền tệ DJF — Franc
Tọa độ 11.2975, 42.8533

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Djibouti

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Ali ‘Addé Africa/Djibouti (—)—
‘As ‘Êla Africa/Djibouti (—)—
Ali Sabih Africa/Djibouti (—)—
Arta Africa/Djibouti (—)—
Damêrdjôg Africa/Djibouti (—)—
Dasbiyo Africa/Djibouti (—)—
Dikhil Africa/Djibouti (—)—
Djibouti Africa/Djibouti (—)—
Dorra Africa/Djibouti (—)—
Gâlâfi Africa/Djibouti (—)—
Goubétto Africa/Djibouti (—)—
Holhol Africa/Djibouti (—)—
Khôr Angar Africa/Djibouti (—)—
Médého Africa/Djibouti (—)—
Obock Africa/Djibouti (—)—
Ouê‘a Africa/Djibouti (—)—
Randa Africa/Djibouti (—)—
Tadjoura Africa/Djibouti (—)—
Waddi Africa/Djibouti (—)—
Yoboki Africa/Djibouti (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Djibouti

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adailou Africa/Djibouti (—)—
Arta Africa/Djibouti (—)—
Bouyya Africa/Djibouti (—)—
Chabelley Africa/Djibouti (—)—
Damêrdjôg Africa/Djibouti (—)—
Dasbiyo Africa/Djibouti (—)—
Ḏânan Africa/Djibouti (—)—
Dorra Africa/Djibouti (—)—
Egahlou Africa/Djibouti (—)—
Goubétto Africa/Djibouti (—)—
Guelile Africa/Djibouti (—)—
Holhol Africa/Djibouti (—)—
Khôr Angar Africa/Djibouti (—)—
Koussour Koussour Africa/Djibouti (—)—
Koûta Boûyya Africa/Djibouti (—)—
Médého Africa/Djibouti (—)—
Obock Africa/Djibouti (—)—
Ouê‘a Africa/Djibouti (—)—
Waddi Africa/Djibouti (—)—
Yoboki Africa/Djibouti (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḏigri?

Giờ địa phương hiện tại ở Ḏigri là —.

Ḏigri thuộc múi giờ nào?

Ḏigri sử dụng múi giờ Africa/Djibouti.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḏigri?

Ḏigri không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ḏigri?

Ḏigri không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ḏigri là gì?

Ḏigri còn được gọi là: Ḏigri, Ḏikri.

Thời gian hiện tại tại Ḏigri, Djibouti