Thời gian hiện tại tại Dhī Ḩawlān, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dhī Ḩawlān, Tỉnh Dhamar, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Dhī Ḩawlān, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Dhī Ḩawlān

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Dhī Ḩawlān

Dhī Ḩawlān so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Dhī Ḩawlān
--:--:--
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Dhī Ḩawlān Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Dhī Ḩawlān, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dhī Ḩawlān
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Dhī Ḩawlān
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dhī Ḩawlān Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dhī Ḩawlān
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dhī Ḩawlān

Mặt trời mọc và lặn tại Dhī Ḩawlān

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 57 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 59 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 16 phút 11 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
05:37–06:08 / 18:04–18:35
Blue hour
05:13–05:23 / 18:49–18:58
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 258° WSW
Độ chiếu sáng
90%
Constellation
Bảo Bình
Tuổi
17.8 ng
Khoảng cách
397.889 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dhī Ḩawlān

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dhī Ḩawlān

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dhī Ḩawlān, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Dhī Ḩawlān, Yemen

14.5176, 44.4549

Bản đồ

Dhī Ḩawlān là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Dhī Ḩawlān là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Yemen.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Dhī Ḩawlān
ISO YE / YEM
Dân số 0
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 14.5176, 44.4549

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)
Aden Asia/Aden (—)
Al Bayda Asia/Aden (—)
Al Hudaydah Asia/Aden (—)
Ataq Asia/Aden (—)
Bājil Asia/Aden (—)
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)
Dhamar Asia/Aden (—)
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)
Hajjah Asia/Aden (—)
Ibb Asia/Aden (—)
Lahij Asia/Aden (—)
Mukalla Asia/Aden (—)
Sa'dah Asia/Aden (—)
Saḩar Asia/Aden (—)
Sanaa Asia/Aden (—)
Sayyān Asia/Aden (—)
Taiz Asia/Aden (—)
Yarīm Asia/Aden (—)
Zabīd Asia/Aden (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

9 / 9
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)
Aden Asia/Aden (—)
Al Hudaydah Asia/Aden (—)
Dhamar Asia/Aden (—)
Ibb Asia/Aden (—)
Mukalla Asia/Aden (—)
Sanaa Asia/Aden (—)
Sayyān Asia/Aden (—)
Taiz Asia/Aden (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dhī Ḩawlān?

Giờ địa phương hiện tại tại Dhī Ḩawlān được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Dhī Ḩawlān thuộc múi giờ nào?

Dhī Ḩawlān sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Dhī Ḩawlān?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Dhī Ḩawlān?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Dhī Ḩawlān là gì?

Dhī Ḩawlān còn được gọi là: Dhī Ḩawlān, ذي حولان.