Thời gian hiện tại tại David Gutiérrez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại David Gutiérrez, Nayarit, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — David Gutiérrez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — David Gutiérrez

America/Mazatlan

Đồng hồ trực tuyến — David Gutiérrez

David Gutiérrez so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
David Gutiérrez
--:--:--
America/Mazatlan · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại David Gutiérrez Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại David Gutiérrez, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của David Gutiérrez
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
David Gutiérrez
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của David Gutiérrez Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại David Gutiérrez
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho David Gutiérrez

Mặt trời mọc và lặn tại David Gutiérrez

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 26 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 26 phút 28 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 49 phút 40 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:19–05:51 / 18:13–18:45
Blue hour
04:54–05:03 / 19:00–19:10
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
85%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
11.0 ng
Khoảng cách
403.698 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại David Gutiérrez

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại David Gutiérrez

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại David Gutiérrez, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Mazatlan

Giới thiệu về David Gutiérrez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

21.4461, -104.8508

Bản đồ

David Gutiérrez là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của David Gutiérrez là 13 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố David Gutiérrez
ISO MX / MEX
Dân số 13
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 21.4461, -104.8508

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cancún America/Cancun (—)
Chihuahua City America/Chihuahua (—)
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)
Culiacán America/Mazatlan (—)
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)
Guadalajara America/Mexico_City (—)
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)
Hermosillo America/Hermosillo (—)
Iztapalapa America/Mexico_City (—)
León America/Mexico_City (—)
Mérida America/Merida (—)
Mexicali America/Tijuana (—)
Monterrey America/Monterrey (—)
Naucalpan America/Mexico_City (—)
Puebla City America/Mexico_City (—)
Querétaro City America/Mexico_City (—)
Tijuana America/Tijuana (—)
Zapopan America/Mexico_City (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cadereyta America/Monterrey (—)
Ciudad Acuña America/Matamoros (—)
García America/Monterrey (—)
Guadalupe America/Mexico_City (—)
Iguala de la Independencia America/Mexico_City (—)
Ixtapaluca America/Mexico_City (—)
Los Mochis America/Mazatlan (—)
Manzanillo America/Mexico_City (—)
Navojoa America/Hermosillo (—)
Parral America/Chihuahua (—)
Piedras Negras America/Matamoros (—)
Puerto Vallarta America/Mexico_City (—)
Rosarito America/Tijuana (—)
San Salvador Tizatlalli America/Mexico_City (—)
Texcoco America/Mexico_City (—)
Tijuana America/Tijuana (—)
Tlalpan America/Mexico_City (—)
Xochimilco America/Mexico_City (—)
Zacatecas City America/Mexico_City (—)
Zapopan America/Mexico_City (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở David Gutiérrez?

Giờ địa phương hiện tại tại David Gutiérrez được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

David Gutiérrez thuộc múi giờ nào?

David Gutiérrez sử dụng múi giờ America/Mazatlan.

Khi nào DST bắt đầu tại David Gutiérrez?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại David Gutiérrez?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của David Gutiérrez là gì?

David Gutiérrez còn được gọi là: David Gutiérrez.