Thời gian hiện tại tại Dāsimī, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dāsimī, Al Jawf, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dāsimī, Al Jawf, Yemen Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dāsimī, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Dāsimī

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Dāsimī

Dāsimī so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dāsimī
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dāsimī.
Dāsimī
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dāsimī —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dāsimī
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dāsimī
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dāsimī Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dāsimī
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dāsimī

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dāsimī

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dāsimī, Yemen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aden và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dāsimī

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 39 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−52 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 7 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 7 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° ĐĐN ↓ 259° TTN
Giờ vàng
05:56–06:26 / 17:07–17:36
Giờ xanh
05:34–05:43 / 17:50–17:58
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
10.8 ng
Khoảng cách
387.496 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dāsimī

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dāsimī

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Dāsimī, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Dāsimī, Yemen

16.7592, 44.4118

Bản đồ

Dāsimī là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Dāsimī là 62 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Dāsimī
ISO YE / YEM
Dân số 62
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 16.7592, 44.4118

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)—
Aden Asia/Aden (—)—
Al Bayda Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Ataq Asia/Aden (—)—
Bājil Asia/Aden (—)—
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)—
Dhamar Asia/Aden (—)—
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Lahij Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Sa'dah Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Sanaa Asia/Aden (—)—
Sayyān Asia/Aden (—)—
Taiz Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—
Zabīd Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aden Asia/Aden (—)—
Ahl Mohammed bin Ahmed Asia/Aden (—)—
Al Ḩaqīrah Asia/Aden (—)—
Al Hareed Asia/Aden (—)—
Al Jāhilī Asia/Aden (—)—
Al Madakisha Asia/Aden (—)—
Al Makāwa‘ah Asia/Aden (—)—
Al Qabyal Asia/Aden (—)—
AL-khashā upper Asia/Aden (—)—
Dhamar Asia/Aden (—)—
Ghayl Bā Wazīr Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Jawf al Maqbābah Asia/Aden (—)—
Khimār Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Najd Al Tha'ub Asia/Aden (—)—
Qaryat Al kudshi al Ra'inah Asia/Aden (—)—
Shibam Asia/Aden (—)—
Taiz Asia/Aden (—)—
Zinjibar Asia/Aden (—)—

Các quận và hạt của Al Jawf

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dāsimī?

Giờ địa phương hiện tại ở Dāsimī là —.

Dāsimī thuộc múi giờ nào?

Dāsimī sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Dāsimī?

Dāsimī không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Dāsimī?

Dāsimī không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Dāsimī là gì?

Dāsimī còn được gọi là: Dāsimī, داسمي.

Thời gian hiện tại tại Dāsimī, Yemen